Phép Tịnh Tiến Sơ Khai Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "sơ khai" thành Tiếng Anh
at a start, beginning, early là các bản dịch hàng đầu của "sơ khai" thành Tiếng Anh.
sơ khai + Thêm bản dịch Thêm sơ khaiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
at a start
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
beginning
adjective noun verbchúng ta có thể thấy tất cả mọi thứ từ thời sơ khai
we should be able to see all the way back to the beginning.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
early
adjective noun adverbLà cái nôi của một số nền văn minh sơ khai vĩ đại, Biển Aegean có đầy dẫy hải đảo và cù lao.
The cradle of some great early civilizations, the Aegean Sea is studded with islands and islets.
Lo.Ng
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- primeval
- primitive
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sơ khai " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "sơ khai" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thuở Sơ Khai Tiếng Anh
-
SƠ KHAI - Translation In English
-
Sơ Khai In English - Glosbe Dictionary
-
SƠ KHAI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Sơ Khai Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Sơ Khai Bằng Tiếng Anh
-
"sơ Khai" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thuở Sơ Khai Dịch
-
Sơ Khai - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Từ điển Tiếng Việt "sơ Khai" - Là Gì?
-
Tế Bào Sơ Khai – Wikipedia Tiếng Việt
-
Trái Đất Sơ Khai – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghi Thức Tôn Giáo Thuở Sơ Khai Và Thách Thức Thời Trục - BBC