Phép Tịnh Tiến Tai Biến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "tai biến" thành Tiếng Anh
accident, casualty, cataclysm là các bản dịch hàng đầu của "tai biến" thành Tiếng Anh.
tai biến + Thêm bản dịch Thêm tai biếnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
accident
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
casualty
nounAnh hứa với tôi là sẽ không có bất kì tai biến nào hết!
You promised me there wouldn't be any casualties!
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
cataclysm
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- catactrophe
- catastrophe
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " tai biến " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "tai biến" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Tai Biến Nghĩa Tiếng Anh Là Gì
-
Bệnh Tai Biến Mạch Máu Não - đột Qụy, Triệu Chứng Và điều Trị
-
Tai Biến Tiếng Anh Là Gì - HTTL
-
Tai Biến Mạch Máu Não Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Tai Biến Tiếng Anh Là Gì ? Tai Biến Mạch Máu Não In English
-
Nghĩa Của Từ Tai Biến Bằng Tiếng Anh
-
Bệnh Tai Biến Tiếng Anh Là Gì - Hàng Hiệu Giá Tốt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'Tai Biến' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Từ điển Việt Anh "tai Biến" - Là Gì?
-
Tai Biến Tiếng Anh Là Gì - Trangwiki
-
Tai Biến Mạch Máu Não – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tai Biến Mạch Máu Não Tiếng Anh Là Gì - TTMN
-
"tai Biến Mạch Máu Não" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Cơn Thiếu Máu Não Thoáng Qua | Vinmec
-
Mười Cách Giúp Bạn Học Từ Vựng Tiếng Anh Hiệu Quả - British Council