Từ điển Việt Anh "tai Biến" - Là Gì?

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"tai biến" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

tai biến

tai biến
  • noun
    • catactrophe
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
crash
hỏng hóc tai biến
catastrophe
lưu lượng tai biến
catastrophic discharge
lũ tai biến
catastrophic flood
lũ tai biến
record flood
lý thuyết tai biến
catastrophe theory
sự cố gây tai biến
catastrophic failure
tai biến cơ bản
elementary catastrophe
tai biến dạng bướm
butterfly catastrophe
tai biến dạng đuôi nén
swallowtail catastrophe
tai biến dạng mũi nhọn
cusp catastrophe
tai biến dạng rốn elip
elliptic umbilical catastrophe
tai biến dạng rốn hypebon
hyperbolic umbilical catastrophe
tai biến dạng rốn parabon
parabolic umbilici catastrophe
tai biến điểm uốn hypecbon
umbilici hyperbolic catastrophe
tai biến gấp xếp
catastrophe fold
tai biến lớn
cataclysm
tai biến mạch máu não
cerebral vascular accident
tai biến rốn parabon
umbilici parabolic catastrophe
tai biến tử ngoại
ultraviolet catastrophe
thuyết tai biến
catastrophism
accident
casualty
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

tai biến

- Sự việc gây vạ bất ngờ.

hd. Biến cố tai hại. Tai biến mạch máu não.

Từ khóa » Tai Biến Nghĩa Tiếng Anh Là Gì