Phép Tịnh Tiến Thân Thiết Thành Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thân thiết" thành Tiếng Anh
friendly, chummily, chummy là các bản dịch hàng đầu của "thân thiết" thành Tiếng Anh.
thân thiết + Thêm bản dịch Thêm thân thiếtTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
friendly
adjective noun adverbCổ đang tắm, và họ chưa tới mức thân thiết như vậy.
She was taking a bath, and they're not that friendly.
GlosbeMT_RnD -
chummily
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
chummy
adjective nounHai người có vẻ như đã khá thân thiết nhỉ.
You two seem like you've gotten pretty chummy.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- close
- commune
- conversant
- fast
- hail-fellow
- hail-fellow-well-met
- matey
- maty
- near and dear
- pally
- sisterly
- thick
- familiar
- fraternally
- intimate
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thân thiết " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thân thiết" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Từ Thân Thiết Trong Tiếng Anh
-
THÂN THIẾT - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THÂN THIẾT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Thân Thiết Bằng Tiếng Anh
-
Cách Giới Thiệu Gia đình Bằng Tiếng Anh Chuẩn 10 điểm - AMA
-
INTIMATE | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Trong Tiếng Nhật Có Từ Ngữ Thân Mật Chỉ Có Giới Trẻ Mới Dùng, Từ Lóng ...
-
Những Câu Nói Hay Trong Tiếng Anh Về Tình Bạn
-
Langmaster: 40 Câu “xin Lỗi” Hay Nhất Trong Tiếng Anh - Vietnamnet
-
Đại Từ Nhân Xưng – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thân Thiết Trong Tiếng Hàn Là Gì? - Từ điển Việt Hàn
-
Góc Giải đáp: Khách Hàng Thân Thiết Tiếng Anh Là Gì?
-
Học Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Bạn Bè, Tình Bạn đầy đủ Nhất