Phép Tịnh Tiến Thèm Muốn Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
covet, envious, desirous là các bản dịch hàng đầu của "thèm muốn" thành Tiếng Anh.
thèm muốn + Thêm bản dịch Thêm thèm muốnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
covet
verbXem hắn yêu gì, ghét gì, thèm muốn gì nhất.
What he loves, what he hates, what he covets most.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
envious
adjectiveTôi thèm muốn lối sống của họ, nên bắt đầu giao du với họ.
I became envious of their life-style, so I started associating with them.
GlosbeMT_RnD -
desirous
adjectiveThật sự đó là ước muốn được ngưỡng mộ hoặc thèm muốn.
At its core is the desire to be admired or envied.
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- begrudgingly
- covetous
- covetous grudging
- covetously
- crave
- desire
- envy
- esurient
- green with envy
- hanker
- invidious
- jealous
- orectic
- to covet
- wish
- wish eagerly
- long
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thèm muốn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thèm muốn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Thèm Muốn Trong Tiếng Anh
-
Sự Thèm Muốn In English - Glosbe Dictionary
-
THÈM MUỐN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
BẠN THÈM MUỐN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
THÈM MUỐN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
GEE English Center - [Grammar #3] CẤU TRÚC DIỄN ĐẠT MONG ...
-
COVETOUSNESS | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
MONG MUỐN - Translation In English
-
Desire - Wiktionary Tiếng Việt
-
'thèm Muốn' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
"Thèm" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sự Thèm Muốn Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
-
6 Cách Nói Thay Thế Cho 'want' - VnExpress