Phép Tịnh Tiến Thú Cưng Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thú cưng" thành Tiếng Anh
pet, pet là các bản dịch hàng đầu của "thú cưng" thành Tiếng Anh.
thú cưng + Thêm bản dịch Thêm thú cưngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pet
nounMẹ tôi sẽ không cho chúng tôi nuôi thú cưng trong nhà.
My mother won't let us keep pets in the house.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thú cưng " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Thú cưng + Thêm bản dịch Thêm Thú cưngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pet
adjective verb nounanimal kept for companionship and a person's enjoyment
Mẹ tôi sẽ không cho chúng tôi nuôi thú cưng trong nhà.
My mother won't let us keep pets in the house.
wikidata
Bản dịch "thú cưng" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cún Cưng Tiếng Anh Là Gì
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Thú Cưng (Pets) - HomeClass
-
THÚ CƯNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
NUÔI THÚ CƯNG TRONG NHÀ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
CHỦ VÀ THÚ CƯNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
[TOP 500+] Tên Chó Tiếng Anh Cực Hay - Nghe Là Yêu Liền
-
Cún Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thú Cưng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Các Cụm Từ Thú Cưng Tiếng Anh Là Gì ? Các ...
-
Nói Tiếng Anh Về Chủ đề THÚ CƯNG [Học Tiếng Anh Giao Tiếp Cho ...
-
Bé Nói Tiếng Anh: Bố Mẹ Không Cho Phép Nuôi Chó - VnExpress
-
THÚ CƯNG - Translation In English
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Con Vật: Vật Nuôi - Thú Cưng
-
Con Chó Tiếng Anh Là Gì? Tên Tiếng Anh Các Loại Chó