Phép Tịnh Tiến Thủ Lĩnh Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "thủ lĩnh" thành Tiếng Anh
chieftain, anarch, captain là các bản dịch hàng đầu của "thủ lĩnh" thành Tiếng Anh.
thủ lĩnh + Thêm bản dịch Thêm thủ lĩnhTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
chieftain
nounViệc bầu thủ lĩnh, hoàng tử và vua cũng tương tự vậy.
The same goes for the appointment of foreign chieftains, princes, kings and so forth.
World Loanword Database (WOLD) -
anarch
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
captain
nounlàm thủ lĩnh nhiều tháng rồi, ông cũng nên công bằng chứ?
Being captain all these long months, it's only justice, isn't it?
GlosbeMT_RnD
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chief
- father-figure
- governor
- headman
- leader
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thủ lĩnh " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thủ lĩnh" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thủ Lĩnh Tiếng Anh Là Gì
-
THỦ LĨNH - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
THỦ LĨNH Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Thủ Lĩnh Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Thủ Lĩnh Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
"thủ Lĩnh" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thủ Lĩnh Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
"thủ Lĩnh" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Thủ Lĩnh - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Nghĩa Của Từ : Leader | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch ...
-
CAPTAINCY | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh Cambridge
-
Thủ Lĩnh Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Danh Sách Thủ Lĩnh Lương Sơn Bạc – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ Thủ Lĩnh Là Gì - Tra Cứu Từ điển Tiếng Việt
-
VUI HÈ CON LÀM THỦ LĨNH NHÍ - CURIOOkids