"thủ Lĩnh" Là Gì? Nghĩa Của Từ Thủ Lĩnh Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh

Từ điển tổng hợp online Từ điển Việt Anh"thủ lĩnh" là gì? Anh-Việt Việt-Anh Nga-Việt Việt-Nga Lào-Việt Việt-Lào Trung-Việt Việt-Trung Pháp-Việt Việt-Pháp Hàn-Việt Nhật-Việt Italia-Việt Séc-Việt Tây Ban Nha-Việt Bồ Đào Nha-Việt Đức-Việt Na Uy-Việt Khmer-Việt Việt-Khmer Việt-Việt Tìm

thủ lĩnh

thủ lĩnh
  • noun
    • leader
leader
Tra câu | Đọc báo tiếng Anh

thủ lĩnh

- Người đứng đầu một đoàn thể : Thủ lĩnh người da đen ở Mỹ.

Từ khóa » Thủ Lĩnh Tiếng Anh Là Gì