Phép Tịnh Tiến Thú Vị Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
enjoyable, interesting, agreeably là các bản dịch hàng đầu của "thú vị" thành Tiếng Anh.
thú vị adjective + Thêm bản dịch Thêm thú vịTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
enjoyable
adjectiveTôi đạp xe vì kinh nghiệm được ở cạnh bên bà thật là tuyệt diệu và thú vị.
I go because the experience of being with her is sweet and enjoyable.
FVDP Vietnamese-English Dictionary -
interesting
adjective tính từ , động từarousing or holding the attention
Tôi ghé qua hiệu sách và mua một cuốn sách thú vị.
I dropped by the bookstore and bought an interesting book.
en.wiktionary2016 -
agreeably
adverb FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- pleasant
- delightful
- entertaining
- lovely
- nicely
- exciting
- charmingly
- delectable
- delightfully
- delightsome
- diverting
- jolly
- merry
- nice
- pleasing
- pleasurable
- pretty
- relish
- rorty
- welcome
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " thú vị " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "thú vị" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Thú Vị đấy
-
Thú Vị đấy! - YouTube
-
Thú Vị đấy! - YouTube
-
THÚ VỊ ĐẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Vietnamese-English Dictionary - Thú Vị đấy
-
Naruto _Tập 1- Thú Vị đấy - Bilibili
-
10 Sự Thật Thú Vị Tại Các địa điểm Trên Thế Giới
-
Results For Nghe ThÚ VỊ ĐẤy Translation From Vietnamese To English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thú Vị' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Khoa Học Thú Vị Đấy Chứ - Chiến Binh Bảo Vệ Trái Đất