THÚ VỊ ĐẤY Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
THÚ VỊ ĐẤY Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch thú vị đấy
that's interestingit's funinteresting there
{-}
Phong cách/chủ đề:
It's gonna be fun.À, thú vị đấy.
Well, that was interesting.Instagram rất thú vị đấy chứ?
Instagram is fun, isn't it?À, thú vị đấy.
Well, that's very interesting.Đó cũng là một môn chơi thú vị đấy!
That's a game. Is that fun too?Combinations with other parts of speechSử dụng với động từcô đấyxem đấythời gian đấynghe đấylên đấyngày đấyấn tượng đấytiền đấyxuống đấyHơnSử dụng với danh từcậu đấycon đấyTrông thú vị đấy.
That looks interesting.Thú vị đấy, Lacey.”.
That's interesting, Lacey.Nhưng thú vị đấy chứ.
But it's interesting.Thú vị đấy nhỉ", Brady nói.
It was fun," Brady said.Khá thú vị đấy.
It's fairly interesting.Thú vị đấy, Megan.
That's really interesting, Megan.Ông chỉ trả lời rằng:" Ồ, thú vị đấy".
You just say,“Oh, that's interesting.Thú vị đấy, tôi đang nghe đây.
It's fun, I listen to it.Mọi chuyện quanh đây có thể sẽ thú vị đấy.”.
Maybe things will be interesting here.".Hể, thú vị đấy, lý do là sao thế?".
That's interesting, why is that?”.Tôi chắc là vụ đầu tiên thú vị đấy.
I made sure your first case was an interesting one.Thú vị đấy, kể thêm cho tôi nghe nào!
That's Interesting, Tell Me More!Sẽ có những điều gì đó thú vị đấy.
There will be something interesting there.Thú vị đấy, tôi thường hay nói như thế Thật sao?
It's fun. I say it all the time?Còn nếu không,có lẽ bạn sẽ thấy khá thú vị đấy.
If not, maybe you will find this interesting.Thú vị đấy. Vì bà thậm chí chẳng hỏi cô ấy một câu.
That's interesting,'cause you haven't even asked her once.Tớ biết là cậu sợ, nhưng chuyện này thú vị đấy.
I know you were scared, but this was funny.SW: Ừm, thú vị đấy, và tôi mừng vì chị đã hỏi đến.
SW: Well, it's interesting, and I'm glad you brought that up.Hãy cho đối thủ hít khói trong cay cú và bất lực,điều đó sẽ rất thú vị đấy.
Let the opponent breathe the car smoke in a bitter and helpless,that will be very interesting there.( Cười)( Vỗ tay) CA: Thú vị đấy. Và trong ngắn hạn, chúng không có người lái.
(Laughter)(Applause) CA: That's pretty cool. And short term, these aren't driverless.Tôi đã điều tra tài khoản doanh nghiệp của Ershon, và đã tìm thấy vài thứ thú vị đấy.
I did some more research on Ershon's accounting firm, and I found some pretty interesting stuff.Thú vị đấy, vậy mà có lúc tôi đã không muốn cho anh cơ hội được giật mình nữa kia.
That's funny. There was a time when I wouldn't have given you a chance to be startled.Tổng biên tập đãnói rằng," Trông cũng khá thú vị đấy nhưng tôi nghĩ anh có thể làm tốt hơn và làm mọi thứ đơn giản lại.".
My editor in chief said,"You know, it's interesting but I think you can do better and I think you can make it simpler.".Thú vị đấy, nhưng chẳng phải là anh chàng Blue Peter gì đấy đã đến đấy bằng xe đạp sao?".
Hasn't, you know, that's interesting, hasn't that Blue Peter presenter just done it on a bike?".Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 29, Thời gian: 0.0233 ![]()
thú vị đangthú vị để chơi

Tiếng việt-Tiếng anh
thú vị đấy English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Thú vị đấy trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
thúdanh từanimalbeastzoopetthútính từveterinaryvịdanh từtastevịđại từitsyourvịđộng từpositioningvịtrạng từwheređấyđại từityouyaTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Thú Vị đấy
-
Thú Vị đấy! - YouTube
-
Thú Vị đấy! - YouTube
-
Vietnamese-English Dictionary - Thú Vị đấy
-
Phép Tịnh Tiến Thú Vị Thành Tiếng Anh Là - Glosbe
-
Naruto _Tập 1- Thú Vị đấy - Bilibili
-
10 Sự Thật Thú Vị Tại Các địa điểm Trên Thế Giới
-
Results For Nghe ThÚ VỊ ĐẤy Translation From Vietnamese To English
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'thú Vị' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng Anh
-
Khoa Học Thú Vị Đấy Chứ - Chiến Binh Bảo Vệ Trái Đất