Phép Tịnh Tiến Viêm Phổi Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
pneumonia, pneumonic, pulmonic là các bản dịch hàng đầu của "viêm phổi" thành Tiếng Anh.
viêm phổi + Thêm bản dịch Thêm viêm phổiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pneumonia
nouninflammation of the lungs [..]
Khi bị cảm lạnh, nếu không cẩn thận nó sẽ chuyển thành viêm phổi.
When she gets a cold, if she's not careful, it turns to pneumonia.
omegawiki -
pneumonic
adjective nounX-quang thằng bé thấy viêm phổi do hóa chất.
The baby's x-ray suggested chemical pneumonitis.
FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
pulmonic
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " viêm phổi " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Viêm phổi + Thêm bản dịch Thêm Viêm phổiTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
pneumonia
nouninflammatory condition of the lung
Viêm phổi có thể gây ra tụ máu trong và những ngón tay bị bầm tím.
Well, pneumonia can cause DIC which can cause cyanotic fingers.
wikidata
Bản dịch "viêm phổi" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sung Phoi Tieng Anh
-
Bệnh Viêm Phổi Pneumonia - Dấu Hiệu, Biểu Hiện Và Cách Chữa Trị
-
VIÊM PHỔI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"Viêm Phổi" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Sưng Phổi, Bệnh Viêm Phổi - Vietnamese>English - EUdict
-
Vietgle Tra Từ - Dịch Song Ngữ - Viêm Phổi - Tratu Coviet
-
Viêm Phổi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Pneumonoultramicroscopicsilico...
-
VIÊM PHỔI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Chẩn đoán Bệnh Phổi Kẽ Lan Tỏa | Vinmec
-
Viêm Phổi: Nguyên Nhân, Dấu Hiệu, Chẩn đoán Và Cách điều Trị
-
Tràn Dịch Màng Phổi: Nguyên Nhân, Triệu Chứng Và Cách điều Trị
-
105 Những Căn Bệnh Thông Dụng Bằng Tiếng Anh - Langmaster
-
Bệnh Viêm Phổi Do Viruts Corona Có Tên Gọi Mới - - Phường Cam Lợi