Phép Tịnh Tiến Vịt Quay Bắc Kinh Thành Tiếng Nhật | Glosbe

Phép dịch "Vịt quay Bắc Kinh" thành Tiếng Nhật

北京ダック, 北京ダック là các bản dịch hàng đầu của "Vịt quay Bắc Kinh" thành Tiếng Nhật.

Vịt quay Bắc Kinh + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 北京ダック

    noun HeiNER - the Heidelberg Named Entity Resource
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Vịt quay Bắc Kinh " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

vịt quay bắc kinh + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 北京ダック

    noun wiki

Từ khóa » Vịt Quay Tiếng Nhật Là Gì