Vịt Trời Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Số
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ vịt trời tiếng Nhật
Từ điển Việt Nhật | vịt trời (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ vịt trời | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Nhật chuyên ngành |
Bạn đang chọn từ điển Việt Nhật, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Nhật Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
vịt trời tiếng Nhật?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ vịt trời trong tiếng Nhật. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ vịt trời tiếng Nhật nghĩa là gì.
* n - かも - 「鴨」 - [ÁP]Xem từ điển Nhật ViệtVí dụ cách sử dụng từ "vịt trời" trong tiếng Nhật
- - trứng vịt trời có phôi (đã thụ tinh):孵化鴨卵
- - một bầy vịt trời:野鴨の群れ
- - món vịt trời quay:鴨のロースト
- - săn vịt trời:鴨猟
Tóm lại nội dung ý nghĩa của vịt trời trong tiếng Nhật
* n - かも - 「鴨」 - [ÁP]Ví dụ cách sử dụng từ "vịt trời" trong tiếng Nhật- trứng vịt trời có phôi (đã thụ tinh):孵化鴨卵, - một bầy vịt trời:野鴨の群れ, - món vịt trời quay:鴨のロースト, - săn vịt trời:鴨猟,
Đây là cách dùng vịt trời tiếng Nhật. Đây là một thuật ngữ Tiếng Nhật chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Nhật
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ vịt trời trong tiếng Nhật là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Thuật ngữ liên quan tới vịt trời
- động viên tiếng Nhật là gì?
- sự uy nghi tiếng Nhật là gì?
- sự hao tâm tổn trí tiếng Nhật là gì?
- Hen-sinh-ki tiếng Nhật là gì?
- chật cứng tiếng Nhật là gì?
- sự xúc phạm tiếng Nhật là gì?
- một số tiền tiếng Nhật là gì?
- guốc mộc tiếng Nhật là gì?
- Quỹ Giáo dục Quốc tế Châu Phi tiếng Nhật là gì?
- người ba ừ tư gật tiếng Nhật là gì?
- tính ngu ngốc tiếng Nhật là gì?
- máy sấy chè tiếng Nhật là gì?
- thu chi tiếng Nhật là gì?
- ra-đa tiếng Nhật là gì?
- sự mở mang hiểu biết tiếng Nhật là gì?
Từ khóa » Vịt Quay Tiếng Nhật Là Gì
-
Vịt Quay Tiếng Nhật Là Gì - Học Tốt
-
Phép Tịnh Tiến Vịt Quay Bắc Kinh Thành Tiếng Nhật | Glosbe
-
Vịt Quay Bắc Kinh In Japanese - Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề Thực Phẩm
-
Tiết Canh Tiếng Nhật Là Gì - Hello Sức Khỏe
-
Vịt Quay Móc Mật Chế Biễn Sẵn Tại Nhật|Freeship Từ ¥9900 - Vietmart
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề Thực Phẩm + Chuyên Nghành
-
Tổng Hợp Tên Tiếng Nhật 90 Món ăn đặc Trưng Của Việt Nam
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Chủ đề Thực Phẩm
-
Vịt Quay Bắc Kinh Archives - KVBro
-
Tiết Canh Tiếng Nhật Là Gì - .vn
-
Các Món Ăn Trung Quốc Nổi Tiếng Nhất - SHZ
-
Đâu Là Quán Vịt Quay ở Trần Nhật Duật Thơm Ngon Chuẩn Vị?
vịt trời (phát âm có thể chưa chuẩn)