Phễu Bằng Tiếng Nhật - Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Nhật Tiếng Việt Tiếng Nhật Phép dịch "phễu" thành Tiếng Nhật

漏斗, ファンネル là các bản dịch hàng đầu của "phễu" thành Tiếng Nhật.

phễu + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Nhật

  • 漏斗

    noun

    và gắn phễu vào.

    さらに漏斗型のものを入れました

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • ファンネル

    noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phễu " sang Tiếng Nhật

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "phễu" thành Tiếng Nhật trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Cái Phễu Tiếng Nhật