Phi đội Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
Có thể bạn quan tâm
- englishsticky.com
- Từ điển Anh Việt
- Từ điển Việt Anh
Từ điển Việt Anh
phi đội
* dtừ
(air) squadron, flight, air-crew
phi đội chiến đấu fighter squadron
Từ điển Việt Anh - Hồ Ngọc Đức
phi đội
* noun
squadron, flight
Từ điển Việt Anh - VNE.
phi đội
squadron, flight



Từ liên quan- phi
- phi cơ
- phi lê
- phi lý
- phi lộ
- phi mã
- phi vụ
- phi báo
- phi cầm
- phi hậu
- phi khu
- phi lao
- phi nan
- phi ngã
- phi ngư
- phi thử
- phi tác
- phi tần
- phi đao
- phi đạn
- phi đạo
- phi đội
- phi ảnh
- phi châu
- phi công
- phi cảng
- phi hành
- phi kiếm
- phi ngựa
- phi nhân
- phi năng
- phi phàm
- phi pháo
- phi pháp
- phi tang
- phi thân
- phi tiêu
- phi tuần
- phi xuất
- phi điểu
- phi đĩnh
- phi chiến
- phi nghĩa
- phi nhiệt
- phi trình
- phi khoảng
- phi thuyền
- phi thường
- phi trường
- phi vô sản
- Sử dụng phím [ Enter ] để đưa con trỏ vào ô tìm kiếm và [ Esc ] để thoát khỏi.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Khi con trỏ đang nằm trong ô tìm kiếm, sử dụng phím mũi tên lên [ ↑ ] hoặc mũi tên xuống [ ↓ ] để di chuyển giữa các từ được gợi ý. Sau đó nhấn [ Enter ] (một lần nữa) để xem chi tiết từ đó.
- Nhấp chuột ô tìm kiếm hoặc biểu tượng kính lúp.
- Nhập từ cần tìm vào ô tìm kiếm và xem các từ được gợi ý hiện ra bên dưới.
- Nhấp chuột vào từ muốn xem.
- Nếu nhập từ khóa quá ngắn bạn sẽ không nhìn thấy từ bạn muốn tìm trong danh sách gợi ý, khi đó bạn hãy nhập thêm các chữ tiếp theo để hiện ra từ chính xác.
- Khi tra từ tiếng Việt, bạn có thể nhập từ khóa có dấu hoặc không dấu, tuy nhiên nếu đã nhập chữ có dấu thì các chữ tiếp theo cũng phải có dấu và ngược lại, không được nhập cả chữ có dấu và không dấu lẫn lộn.
Từ khóa » Phi đội Nghĩa Là Gì
-
Phi đội – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Phi đội - Từ điển Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "phi đội" - Là Gì?
-
Phi đội Nghĩa Là Gì?
-
Phi đội Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Phi đội Là Gì
-
Phi đội
-
Từ Điển - Từ Phi đội Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
'phi đội' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Phi đội - Wiktionary Tiếng Việt
-
PHI ĐỘI - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Tra Từ: Phi đội - Từ điển Hán Nôm
-
SQ định Nghĩa: Phi đội - Squadron - Abbreviation Finder
-
CSL định Nghĩa: Cadet Phi đội Trưởng - Abbreviation Finder