Tra Từ: Phi đội - Từ điển Hán Nôm

AV Tra Hán ViệtTra NômTra Pinyin

Có 1 kết quả:

飛隊 phi đội

1/1

飛隊

phi đội

Từ điển Nguyễn Quốc Hùng

Một toán máy bay, gồm ít chiếc — Một đơn vị Không quân.

Từ khóa » Phi đội Nghĩa Là Gì