Phi Lý Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phi lý" thành Tiếng Anh

irrational, absurd, preposterous là các bản dịch hàng đầu của "phi lý" thành Tiếng Anh.

phi lý + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh

  • irrational

    adjective

    Thái độ như thế quả là một sự che chở để tránh làm những điều phi lý!

    What a protection such a mind-set is against irrational actions!

    GlosbeMT_RnD
  • absurd

    adjective

    Susan, hãy tận hưởng sự phi lý của thế giới này.

    Oh, Susan, enjoy the absurdity of our world.

    GlosbeMT_RnD
  • preposterous

    adjective

    Họ xem thảm họa mà Nô-ê cảnh báo là hết sức phi lý và ngớ ngẩn!

    The disaster that Noah kept warning them about seemed so far-fetched, so preposterous!

    GlosbeMT_RnD
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • amphigouric
    • anomalistic
    • illogical
    • impertinent
    • incongruous
    • reasonless
    • undue
    • unjust
    • unrighteous
    • nonsensical
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phi lý " sang Tiếng Anh

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate
Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "phi lý" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Phi Lý Trí Tiếng Anh