Phi Nước đại Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
- Từ điển
- Việt Trung
- phi nước đại
Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.
Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
phi nước đại tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ phi nước đại trong tiếng Trung và cách phát âm phi nước đại tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ phi nước đại tiếng Trung nghĩa là gì.
phi nước đại (phát âm có thể chưa chuẩn)
奔腾 《(许多马)跳跃着奔跑。》驰驱 《 (骑马)快跑。》狂奔 《迅猛地奔跑。》骠 《形容马快跑。》骎骎; 骎 《形容马跑得很快的样子, 比喻事业前进得很快。》 (phát âm có thể chưa chuẩn) 奔腾 《(许多马)跳跃着奔跑。》驰驱 《 (骑马)快跑。》狂奔 《迅猛地奔跑。》骠 《形容马快跑。》骎骎; 骎 《形容马跑得很快的样子, 比喻事业前进得很快。》Nếu muốn tra hình ảnh của từ phi nước đại hãy xem ở đây
Xem thêm từ vựng Việt Trung
- đại hoàng tiếng Trung là gì?
- thách đấu tiếng Trung là gì?
- máy ống dệt tiếng Trung là gì?
- lưỡng cư tiếng Trung là gì?
- mặt số đồng hồ tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của phi nước đại trong tiếng Trung
奔腾 《(许多马)跳跃着奔跑。》驰驱 《 (骑马)快跑。》狂奔 《迅猛地奔跑。》骠 《形容马快跑。》骎骎; 骎 《形容马跑得很快的样子, 比喻事业前进得很快。》
Đây là cách dùng phi nước đại tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Trung
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ phi nước đại tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.
Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.
Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.
Từ điển Việt Trung
Nghĩa Tiếng Trung: 奔腾 《(许多马)跳跃着奔跑。》驰驱 《 (骑马)快跑。》狂奔 《迅猛地奔跑。》骠 《形容马快跑。》骎骎; 骎 《形容马跑得很快的样子, 比喻事业前进得很快。》Từ điển Việt Trung
- vợ nhỏ tiếng Trung là gì?
- trở về nơi cũ tiếng Trung là gì?
- rút khỏi bang hội tiếng Trung là gì?
- thu dọn chiến trường tiếng Trung là gì?
- hội Hồng thập tự tiếng Trung là gì?
- hồ Côn Minh tiếng Trung là gì?
- quần thụng dài tiếng Trung là gì?
- tranh thủ lúc rảnh tiếng Trung là gì?
- đầu buộc tiếng Trung là gì?
- ôn tuyền tiếng Trung là gì?
- khách sạn bình dân tiếng Trung là gì?
- áo cộc tay của nam tiếng Trung là gì?
- bảng thông bandwidth tiếng Trung là gì?
- vừa hay gặp dịp tiếng Trung là gì?
- sắm vai tiếng Trung là gì?
- nhựa PVC tiếng Trung là gì?
- mẹt tiếng Trung là gì?
- văn tự học tiếng Trung là gì?
- công việc nhẹ tiếng Trung là gì?
- văn kiện kèm theo tiếng Trung là gì?
- ca nhạc tiếng Trung là gì?
- seo tiếng Trung là gì?
- lọc nhớt tiếng Trung là gì?
- dừng lại nửa chừng tiếng Trung là gì?
- nhền nhện tiếng Trung là gì?
- nước lũ tiếng Trung là gì?
- đầu lưỡi tiếng Trung là gì?
- ông thông gia tiếng Trung là gì?
- không sợ nguy hiểm tiếng Trung là gì?
- ngất ngưởng tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Phi Nước đại Là Gì
-
Ý Nghĩa Tượng " Ngựa Phi Nước đại " Trong Phong Thủy
-
ĐịNh Nghĩa Phi Nước đại - Tax-definition
-
Phi Nước đại Là Gì? | Ngựa Noti
-
'phi Nước đại' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Nước đại - Từ điển Việt
-
Nước đại Nghĩa Là Gì? - Từ-điể
-
Các Loại Ngựa Phi Nước đại Và Các Quy Tắc Cưỡi - Tạp Chí Phụ Nữ
-
Ngựa Phi Nước đại Là Gì
-
Ý Nghĩa Ngựa Phi Nước đại Mạ Vàng – Quà Biếu Sếp
-
Từ Điển - Từ Nước đại Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Từ điển Việt Trung "phi Nước đại" - Là Gì?
-
Sông Gì Có Thể Phi Nước đại ? - Học Điện Tử
-
Nước đại