Phi Tần - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung IPA theo giọng
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Việt
[sửa]Cách phát âm
| Hà Nội | Huế | Sài Gòn | |
|---|---|---|---|
| fi˧˧ tə̤n˨˩ | fi˧˥ təŋ˧˧ | fi˧˧ təŋ˨˩ | |
| Vinh | Thanh Chương | Hà Tĩnh | |
| fi˧˥ tən˧˧ | fi˧˥˧ tən˧˧ | ||
Phiên âm Hán–Việt
Các chữ Hán có phiên âm thành “phi tần”- 妃嫔: Phi tần
Phồn thể
- 妃嬪: Phi tần
Danh từ
Phi tần
- Vợ lẽ của vua (nói khái quát). Phi tần tranh sủng.
Dịch
- Tiếng Anh: Concubines
- Tiếng Hà Lan: Mätresse
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “phi tần”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Mục từ tiếng Việt
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Việt
- Mục từ Hán-Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Việt
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Từ khóa » Phi Tần Tiếng Anh Là Gì
-
Phi Tần«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
Phi Tần In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Phi Tần Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
PHI TẦN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
"phi Tần" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Phi Tần Tiếng Anh Là Gì? - FindZon
-
Phi Tần – Wikipedia Tiếng Việt
-
Nghĩa Của Từ Phi Tần Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
"phi Tần" Là Gì? Nghĩa Của Từ Phi Tần Trong Tiếng Anh. Từ điển Việt-Anh
-
Qúy Phi Tiếng Anh Là Gì? Một Số Từ Vựng Về Chủ đề Hoàng Gia
-
Phi Tần Là Gì? Hiểu Thêm Văn Hóa Việt - Từ điển Tiếng Việt
-
Từ điển Tiếng Việt "phi Tần" - Là Gì?
-
Cổng Thông Tin điện Tử Cục Tần Số
-
Tiếng Anh Trẻ Em Hàng đầu Việt Nam.