• Phi Thuyền Không Gian, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
spacecraft, spaceship là các bản dịch hàng đầu của "phi thuyền không gian" thành Tiếng Anh.
phi thuyền không gian + Thêm bản dịch Thêm phi thuyền không gianTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
spacecraft
nounBởi vì họ cho là có một phi thuyền không gian xa lạ núp đằng sau sao chổi và mong chờ nó đến đón họ.
Because they expected that an alien spacecraft, supposedly hiding behind the comet, was coming to pick them up.
GlosbeMT_RnD -
spaceship
nounvehicle that flies through space
Trong mọi phương diện, quả địa cầu còn xuất sắc hơn bất cứ phi thuyền không gian nào
Earth excels in every respect any spaceship of men
en.wiktionary2016
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phi thuyền không gian " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phi thuyền không gian" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phi Thuyền Không Gian Tiếng Anh
-
PHI THUYỀN KHÔNG GIAN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh
-
"phi Thuyền Không Gian" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "phi Thuyền Không Gian" - Là Gì?
-
Spacecraft | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
-
PHI THUYỀN KHÔNG NGƯỜI LÁI Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
PHI THUYỀN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Nghĩa Của Từ Phi Thuyền Bằng Tiếng Anh
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Về Tàu Vũ Trụ - StudyTiengAnh
-
Level 8 - Không Gian Vũ Trụ - Tiếng Anh (Anh Quốc) 7 - Memrise
-
Tổng Hợp Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Không Gian - Vũ Trụ
-
Spaceship - Wiktionary Tiếng Việt
-
Tàu Con Thoi – Wikipedia Tiếng Việt
-
Tác Giả Phi Thuyền Không Gian Việt Nam Hỏi: Bao Giờ Ta Có SpaceX ...