Phía Bắc«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
north, northern, north là các bản dịch hàng đầu của "phía bắc" thành Tiếng Anh.
phía bắc + Thêm bản dịch Thêm phía bắcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
north
nouncompass point
Có tin báo chính xác là chúng đang đi về phía bắc.
It has been confirmed that he's traveling north.
en.wiktionary2016 -
northern
adjectiveNhững sĩ quan phía Bắc có thể không được dễ chịu như thế.
These northern officers may not be so pleasant.
GlosbeResearch -
northern direction
enwiki-01-2017-defs
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phía bắc " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
phía Bắc + Thêm bản dịch Thêm phía BắcTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
north
nounCó tin báo chính xác là chúng đang đi về phía bắc.
It has been confirmed that he's traveling north.
GlosbeMT_RnD
Bản dịch "phía bắc" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phía Bắc Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
PHÍA BẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ở Phía Bắc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
PHÍA BẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Phía Bắc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ở Phía Bắc Tiếng Anh Là Gì ? Miền Bắc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bản Dịch Của North – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Các Hướng Trong Tiếng Anh: Phiên âm, Kí Hiệu, Mẹo Học
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Miền Trung Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Mẹo Ghi Nhớ Các Hướng Trong Tiếng Anh đơn Giản Nhất
-
Các Hướng Đông Tây Nam Bắc Trong Tiếng Anh Là Gì E W S N