PHÍA BẮC Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
PHÍA BẮC Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từTrạng từphía bắc
north
bắctriều tiênnorthward
về phía bắcvề hướng bắcnortherly
bắcxa
{-}
Phong cách/chủ đề:
Happening in the NORTH.Phía bắc là biển Java.
To the south is the Java Sea.Mau nhìn mặt phía bắc!
Look at North's face!Đó là một buổi sáng lạnh lẽo ở phía Bắc.
It's a frosty morning here in the northland.Nagoshi Nằm ở phía bắc của Okinawa.
Nagoshi Located in the north part of Okinawa.Combinations with other parts of speechSử dụng với động từcây cầu bắc qua bắc kinh nói bắc kinh muốn bắc kinh cho biết lên phía bắcbắc kinh tuyên bố bắc kinh hy vọng bắc kinh coi bắc hàn nói nói bắc kinh HơnSử dụng với danh từphía bắcbắc kinh bắc mỹ miền bắcbắc hàn bắc cực tây bắcbắc phi bắc ireland bắc carolina HơnBagan chỉ cáchYangon hơn 1 giờ bay về phía Bắc.
Bagan is an hour's flight Northwest of Yangon.Về phía bắc- tây của Tây Albury là Pemberton viên.
To the north-west of West Albury is Pemberton Park.Một cơn lốc xoáy đãchạm đến 80 ngôi làng ở phía Bắc Bangladesh.
A tornado hit 80 villages in nothern Bangladesh.Phía bắc đến biên giới cũ với Đông Phổ.
The north-end reaches the former border with East Prussia.Biên giới phía bắc Syria đã được đóng.
Seventy-five percent of Syria's norther border has so far been shut down.Nó cũng bao gồm phần lớn quận phía bắc Miami- Dade.
Her district includes much of northwestern Miami-Dade County.Tại sao phía Bắc lại giàu hơn phía Nam?
Why was the North more prosperous than the South?Đại hãn quay trở lại phía bắc, mặc kệ Shah ở Ấn Độ.
The Khan returned northwards, content to leave the Shah in India.Phòng phía Bắc có tầm nhìn ra quang cảnh TOKYO SKYTREE ®.
The North-side rooms have view of the TOKYO SKYTREE® view.Cuối cùng, nó biến mất ở phía bắc theo góc phương vị 340 °.
It finally disappeared on the north at an azimuth of 340°.Tỉnh Idleb ở phía bắc Syria cho đến nay vẫn do phiến quân kiểm soát.
Idlib in northwestern Syria is still ruled by rebels.Bắc Luân Đôn là phần phía bắc của Luân Đôn, Anh.
East London is the north eastern part of London, United Kingdom.Rose đang ở phía bắc New York và Evangeline đang ở Massachusetts.
Rose in upstate New York and Evangeline in Massachusetts.Lalo được sinh ở Lille( Nord), phía Bắc nước Pháp.
Lalo was born in Lille(Nord), in the northernmost part of France.Hồ Garda nằm ở phía bắc Italy, giữa Venice và Milan.
Lake Garda is in northeastern Italy between Venice and Milan.Phía bắc của Richmond là nơi có nhiều quận lịch sử được liệt kê.
Richmond's Northside is home to numerous listed historic districts.Hai ngôi chùa nhỏ phía Bắc và phía Nam( hoàn thành).
Two smaller pagodas on the north and south side(complete).Phần phía bắc của hòn đảo chính Honshu được gọi là khu vực Tohoku.
The northeastern section of the island of Honshu is known as Tohoku.Tôi đã ở lại phía bắc Đài Loan và nó cực kỳ đẹp.
I was staying over at the northern part of Taiwan and it's extremely pretty.Nó được đặt tại sân bay quốc tế Hector ở phía bắc của Fargo.
It is located at the Hector International Airport in the north part of Fargo.Đã theo dõi phía bắc AT 08 KNOTS trong sáu giờ qua.
The system has tracked northwestward at 06 knots over the past six hours.Gió Sundowner là một cơn gió ngoài khơi phía bắc ở Santa Barbara, California.
A sundowner is a northerly offshore wind in Santa Barbara, California.Mexicanus từ phía bắc Nicaragua và P. b. brasilianus phía nam.
Mexicanus from Nicaragua northwards and P. b. brasilianus further south.Hanover Square, London W1- phía bắc của khu vườn trung tâm.
Hanover Square, London W1- on the north side of the central gardens.Món cà ri phía bắc và đông bắc Thái Lan nói chung không chứa nước dừa.
Curries in northern and northeastern Thailand generally do not contain coconut water.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 26111, Thời gian: 0.0333 ![]()
![]()
phía ấn độphía bắc aleppo

Tiếng việt-Tiếng anh
phía bắc English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Phía bắc trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Xem thêm
phần phía bắcnorthern partthe northern halfphía bắc syrianorthern syrianorthern syriankm về phía bắckm northcuối phía bắcnorthern endbờ phía bắcnorthern shorenorth shorenorthern shoresvùng phía bắcnorthern regionnorthern zonengay phía bắcjust northimmediately northdirectly northphía bắc ấn độnorthern indianorthern indiannorth indianđèn phía bắcnorthern lightsphía bắc lànorth isphía bắc iraqnorthern iraqnorth of iraqnorthern iraqirìa phía bắcnorthern edgethe north rimmũi phía bắcnorthern tiplên phía bắcup northnorthwardwent northsườn phía bắcnorthern flanknorthern slopesTừng chữ dịch
phíadanh từsidepartmifrontphíatrạng từbackbắctrạng từnorthbắcdanh từbac STừ đồng nghĩa của Phía bắc
north triều tiên về hướng bắcTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Phía Bắc Dịch Tiếng Anh Là Gì
-
Phía Bắc«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
PHÍA BẮC - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
ở Phía Bắc Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Phía Bắc Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Ở Phía Bắc Tiếng Anh Là Gì ? Miền Bắc Trong Tiếng Anh Là Gì
-
Bản Dịch Của North – Từ điển Tiếng Anh–Việt - Cambridge Dictionary
-
Các Hướng Trong Tiếng Anh: Phiên âm, Kí Hiệu, Mẹo Học
-
Tiếng Anh – Wikipedia Tiếng Việt
-
Miền Trung Tiếng Anh Là Gì? - Luật Hoàng Phi
-
Mẹo Ghi Nhớ Các Hướng Trong Tiếng Anh đơn Giản Nhất
-
Các Hướng Đông Tây Nam Bắc Trong Tiếng Anh Là Gì E W S N