Phía đông - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
east, eastern, E là các bản dịch hàng đầu của "phía đông" thành Tiếng Anh.
phía đông + Thêm bản dịch Thêm phía đôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
east
nouncompass point
Toàn đội di chuyển một cách bình thường đến phía đông của chợ.
All teams start casually moving to the east side of the market.
en.wiktionary2016 -
eastern
adjectiveChúng ta tìm được những đường hầm ở phía đông.
We've uncovered signs of tunnels on the eastern edge of the city.
glosbe-trav-c
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phía đông " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
phía Đông + Thêm bản dịch Thêm phía ĐôngTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
E
Letter noun symbol properVà Eli Morrow ở gần cánh phía Đông, đây, ở phòng giam E.
And Eli Morrow is located in the east wing, here, in cellblock E.
GlosbeMT_RnD -
East
properĐây là ngôi nhà giản dị cuối cùng, phía đông biển cả.
Here lies the Last Homely House East of the Sea.
GlosbeMT_RnD
Bản dịch "phía đông" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Phía đông Nghĩa Là Gì
-
PHÍA ĐÔNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ điển Việt Anh "phía đông" - Là Gì?
-
Hướng Đông – Wikipedia Tiếng Việt
-
Phía đông Nghĩa Là Gì?
-
Nghĩa Của Từ Đông - Từ điển Việt
-
Phía Đông Trong Tiếng Nhật Là Gì? - Từ điển Việt-Nhật
-
ở Phía đông Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Đông Tây Nam Bắc - Cách Xác định Hướng Nhà đầy đủ Nhất!
-
Đông Lào Là Gì? Là Nước Nào? Ở Đâu? Ý Nghĩa ... - Ben Computer
-
Điều Kiện Tự Nhiên - UBND Tỉnh Bình Thuận