PHÍA NAM Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
Có thể bạn quan tâm
PHÍA NAM Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch STính từTrạng từphía nam
Ví dụ về việc sử dụng Phía nam trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với động từsang việt namgiúp việt namviệt nam tiếp tục rời việt namviệt nam trở thành nam chính nam giới trưởng thành việt nam tăng việt nam bắt đầu việt nam tham gia HơnSử dụng với danh từviệt namphía nammiền namnam giới nam phi đông namnam mỹ nam cực nam châm nam diễn viên Hơn
Đặt nó gần một cửa sổ phía nam.
Có một đám mây bụi đang tiến đến từ phía Nam.”.Xem thêm
phần phía namsouthern partthe southernmost partnằm ở phía namlocated in the southis located in the southlies southcuối phía namsouthern endsouthern terminusmũi phía namsouthern tipphía nam trung quốcsouthern chinasouth chinasouthern chinesebờ phía namsouthern shorephía nam thành phốsouth of the citysouthern citysouth of the townngay phía namjust southdirectly southphía việt namvietnamese sidevietnamese counterpartsphía nam làsouth isnửa phía namsouthern halfquận phía namsouthern districtsouthern districtsxuống phía namto the southsouthwardxa về phía namfar southTừng chữ dịch
phíadanh từsidepartmifrontphíatrạng từbacknamdanh từnammanboynamtrạng từsouthnamtính từmale STừ đồng nghĩa của Phía nam
south hàn quốc hànTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Phía Nam Dịch Tiếng Anh
-
PHÍA NAM - Translation In English
-
PHÍA NAM - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Phía Nam Trong Tiếng Anh, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
Phía Nam Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Về Phía Nam: Trong Tiếng Anh, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ... - OpenTran
-
Quyết định 668/QĐ-BCT Năm 2013 Cục Công Tác Phía Nam Bộ ...
-
Singapore – Wikipedia Tiếng Việt
-
[PDF] ĐỆM - Bộ Khoa Học Và Công Nghệ
-
Ý Nghĩa Của Southward Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Tình Hình Dịch ở Nhiều Tỉnh Phía Nam Từng Bước được Kiểm Soát
-
Phía Nam Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Đặt Câu Với Từ "phía Nam"
-
Lý Do TQ Xây Hàng Rào Ngăn Biên Giới Với Việt Nam, Lào Và Myanmar