Philtrum Trong Tiếng Tiếng Việt - Tiếng Anh-Tiếng Việt | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "philtrum" thành Tiếng Việt

nhân trung, 人中 là các bản dịch hàng đầu của "philtrum" thành Tiếng Việt.

philtrum noun ngữ pháp

The shallow groove running down the center of the outer surface of the upper lip. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • nhân trung

    noun

    shallow groove running down the centre of the outer surface of the upper lip

    en.wiktionary2016
  • 人中

    shallow groove running down the centre of the outer surface of the upper lip

    en.wiktionary2016
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " philtrum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "philtrum"

philtrum philtrum Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "philtrum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Philtrum Là Gì