Phone Number Bằng Tiếng Việt - Glosbe
Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "phone number" thành Tiếng Việt
số điện thoại là bản dịch của "phone number" thành Tiếng Việt.
phone number noun ngữ pháp(colloquial) A telephone number. [..]
+ Thêm bản dịch Thêm phone numberTừ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt
-
số điện thoại
nounI looked up his phone number in the telephone book.
Tôi tra số điện thoại của anh ta trong cuốn danh bạ điện thoại.
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phone number " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phone number" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
Biến cách Gốc từ ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Enter Your Phone Number Nghĩa Là Gì
-
ENTER YOUR PHONE NUMBER Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
ENTER YOUR MOBILE NUMBER Tiếng Việt Là Gì - Tr-ex
-
Please Enter Your Phone Number.. Dịch
-
Your Phone Number: Trong Tiếng Việt, Bản Dịch, Nghĩa, Từ đồng ...
-
PHONE NUMBER - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Việt - Từ điển
-
Enter Your Phone Number Nghĩa Là Gì
-
Enter Your Mobile Number Là Gì
-
Mẹo Enter Phone Number Là Gì Mới Nhất - Auto Thả Tim Điện Thoại
-
Confirm Your Phone Number Là Gì
-
Your Phone Number Là Gì - Mobile Number Tiếng Việt Là Gì
-
Trung Tâm Trợ Giúp WhatsApp - How To Change Your Phone Number
-
Làm Thế Nào để Xác Minh Một Số điện Thoại Qua Tin Nhắn SMS - Code
-
Phone Number Là Gì, Nghĩa Của Từ Phone Number | Từ điển Anh - Việt
-
Phone Number Là Gì? Định Nghĩa, Ví Dụ, Giải Thích