Phonetics - Trang 3 Unit 7 VBT Tiếng Anh 8 Mới
Có thể bạn quan tâm
Bài 1
Task 1. Find the word which has a different sound in the part underlined. Read the words aloud. (Tìm từ có phần gạch chân phát âm khác so với những từ còn lại)
Lời giải chi tiết:
1. A. algal /ˈælɡəl/
B. aquatic /əˈkwæt.ɪk/
C. contaminate /kənˈtæm.ɪ.neɪt/
D. permanent /ˈpɜː.mə.nənt/
Đáp án D được đọc là / ə / còn các đáp án khác đọc là / æ /Đáp án D
2. A. thermal /ˈθɜː.məl/
B. thankful /ˈθæŋk.fəl/
C. there /ðeər/D. thorough /ˈθʌr.ə/Đáp án C được đọc là / ð / còn các đáp án khác đọc là / θ /Đáp án C
3. A. pollution /pəˈluː.ʃən/
B. earplug /ˈɪə.plʌɡ/
C. dump /dʌmp/ D. dust /dʌst/Đáp án A được đọc là / uː / còn các đáp án khác đọc là / ʌ /Đáp án A
4. A. untreated /ʌnˈtriː.tɪd/
B. measure /ˈmeʒ.ər/
C. pleasure /ˈpleʒ.ər/
D. bread /bred/ Đáp án A được đọc là / iː / còn các đáp án khác đọc là / e /
Đáp án A
5. A. physical /ˈfɪz.ɪ.kəl/
B. visual /ˈvɪʒ.u.əl/
C. music /ˈmjuː.zɪk/D. because /bɪˈkɒz/
Đáp án B được đọc là / ʒ / còn các đáp án khác đọc là / z /
Đáp án B
Từ khóa » Cách Phát âm Từ Aquatic
-
AQUATIC | Phát âm Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Ý Nghĩa Của Aquatic Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary
-
Aquatic - Wiktionary Tiếng Việt
-
Cách Phát âm Aquatic - Tiếng Anh - Forvo
-
Aquatic
-
Aquatic Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
Aquatic Là Gì, Nghĩa Của Từ Aquatic | Từ điển Anh - Việt
-
Aquatic Nghĩa Là Gì ? | Từ Điển Anh Việt EzyDict
-
Aquatic Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Aquatic/ Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Top 19 Aquatic đồng Nghĩa Mới Nhất 2022 - XmdForex
-
. Pronunciation 1). Choose The Word Which Has A Different Sound In ...
-
Aquatic Là Gì️️️️・aquatic định Nghĩa - Dict.Wiki