Phụ Kiện - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Ví Dụ | Glosbe
Có thể bạn quan tâm
accessories, accessory, appendage là các bản dịch hàng đầu của "phụ kiện" thành Tiếng Anh.
phụ kiện + Thêm bản dịch Thêm phụ kiệnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
accessories
noun pluralBạn cần các phụ kiện để phối hợp.
You need accessories you're going to come with.
GlosbeMT_RnD -
accessory
nounA device, such as a disk drive, printer, modem, or joystick, that is connected to a computer and is controlled by the computer's microprocessor.
Bạn cần các phụ kiện để phối hợp.
You need accessories you're going to come with.
MicrosoftLanguagePortal -
appendage
noun FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- component part
- fitting
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phụ kiện " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phụ kiện" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Các Phụ Kiện Trong Tiếng Anh
-
"Phụ Kiện" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt.
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Trang Phục Và Phụ Kiện
-
Từ Vựng Về Quần áo, Phụ Kiện & Thời Trang - VerbaLearn
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Phụ Kiện Thời Trang - Freetalk English
-
PHỤ KIỆN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Từ Vựng Chủ đề Quần áo & Phụ Kiện - Clothes & Accessories
-
Phụ Kiện Tiếng Anh Là Gì, Từ Vựng Chủ đề Quần áo ... - Asiana
-
21 Từ Vựng Chủ Đề Phụ Kiện Và Trang Sức - TiengAnhOnline.Com
-
Từ Vựng Tiếng Anh Theo Chủ đề Trang Phục Phụ Kiện Và Trang Sức
-
Phụ Kiện Tiếng Anh Là Gì, Từ Vựng Chủ đề Quần áo & Phụ Kiện
-
TỪ VỰNG TIẾNG ANH VỀ PHỤ KIỆN QUẦN ÁO - The Sungate
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Quần áo Và Phụ Kiện - Hàng Hiệu
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Những Phụ Kiện Thường Dùng - VnExpress
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Phụ Kiện Thời Trang Tiếng Anh Là Gì, Từ ...