PHỤ LÒNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
PHỤ LÒNG Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch phụ
sideextrasecondaryadverseauxiliarylòng
hearthappylappleasekindly
{-}
Phong cách/chủ đề:
I couldn't help my friend.Em sẽ cố gắng để không phụ lòng anh.”.
Then I shall try not to distract you.”.Cây đã không phụ lòng người.
Trees are no respecters of persons.Không phụ lòng quốc gia sao?
Unlikely to please National?Tôi đã không phụ lòng cha tôi.
I had no love for my father.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từtác dụng phụsư phụphụ nữ bị phụ nữ muốn phụ tùng thay thế phụ nữ thích phụ nữ làm việc giúp phụ nữ phụ nữ sống phụ nữ trưởng thành HơnSử dụng với trạng từphụ nhỏ phụ bất lợi Sử dụng với động từgiảm phụ thuộc phụ nữ sinh ra thành công phụ thuộc sử dụng phụ thuộc tiếp tục phụ thuộc kết quả phụ thuộc luôn luôn phụ thuộc HơnNhưng ông trời dường như đã phụ lòng nàng!
Heavens seems to have pitied her!Anh đã không phụ lòng ông Low.
It's my homage to Mr. Low.Ngươi đã phụ lòng tin cậy của ta”.
You have earned my confidence.".Đúng là ông trời không phụ lòng của ai cả.
That is not God's heart for anyone.Tôi không bao giờ phụ lòng những người như vậy.
I can never respect people like that.Tôi sẽ cố gắng để không phụ lòng chị và các bạn.
For my part, I will try to not let you or your friends down.Hiển thị thêm ví dụ
Kết quả: 3934, Thời gian: 0.0181 ![]()

Tiếng việt-Tiếng anh
phụ lòng English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension
Ví dụ về việc sử dụng Phụ lòng trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Từng chữ dịch
phụdanh từsidephụtính từextrasecondaryadverseauxiliarylòngdanh từheartlaplòngtính từhappylòngđộng từpleaselòngtrạng từkindlyTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3Từ khóa » Tiếng Anh Phụ Lòng Là Gì
-
Phụ Lòng Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Phụ Lòng Bằng Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Phụ Lòng«phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh | Glosbe
-
"phụ Lòng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Phụ Lòng Thầy Cô In English With Contextual Examples
-
Xin Dịch Giúp! [Lưu Trữ] - Diễn đàn Học Tiếng Anh Miễn Phí
-
Từ điển Tiếng Việt - Từ Phụ Lòng Là Gì
-
Từ điển Việt Anh - Từ Phụ Lòng Dịch Là Gì
-
Phụ Lòng Nghĩa Là Gì? Hãy Thêm ý Nghĩa Riêng Của Bạn Trong Tiếng Anh
-
Từ Điển - Từ Phụ Lòng Có ý Nghĩa Gì - Chữ Nôm
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'phụ' Trong Từ điển Lạc Việt - Coviet