Phù Rể Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
groomsman, best man, groomsman là các bản dịch hàng đầu của "phù rể" thành Tiếng Anh.
phù rể noun + Thêm bản dịch Thêm phù rểTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
groomsman
nounattendant to a bridegroom
Tớ nghĩ là sẽ rất vui nếu phù rể thứ ba là con chó Chappy của nhà tớ.
I thought it would be fun if the third groomsman was my family dog, Chappy.
en.wiktionary2016 -
best man
nounThật xấu hổ khi Edward không thể về để làm phù rể.
Such a shame that Edward couldn't get leave to be best man.
GlosbeMT_RnD -
groomsman
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phù rể " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Phù rể + Thêm bản dịch Thêm Phù rểTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
groomsman
nounmember of the groom's party in a wedding
Tớ nghĩ là sẽ rất vui nếu phù rể thứ ba là con chó Chappy của nhà tớ.
I thought it would be fun if the third groomsman was my family dog, Chappy.
wikidata
Bản dịch "phù rể" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Groomsmen Phù Rể
-
Phù Rể Trong Tiếng Anh - .vn
-
PHÙ RỂ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Groomsman | Phụ Rể - 195 Designs
-
63 Phù Rể ý Tưởng | Phù Rể, đám Cưới, Boutonnieres - Pinterest
-
Chú Rể Phù Tiếng Anh Là Gì - Học Tốt
-
Tại Sao Trong Tiếng Anh, Phù Rể Là Best Man, Còn Phù Dâu Là Maid Of ...
-
Phù Rể In English - Vietnamese-English Dictionary | Glosbe
-
Từ Vựng Tiếng Anh Chủ đề Đám Cưới - HomeClass
-
Phù Rể - Wiko
-
'phù Rể' Là Gì?, Tiếng Việt - Tiếng Anh - Dictionary ()
-
Groom N' Groomsmen / Chú Rể & Phù Rể.... - Tiệm ảnh Của Mikey ...