Phụ Trợ Bằng Tiếng Anh - Từ điển - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "phụ trợ" thành Tiếng Anh
auxiliary, subsidiary là các bản dịch hàng đầu của "phụ trợ" thành Tiếng Anh.
phụ trợ + Thêm bản dịch Thêm phụ trợTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
auxiliary
nounTôi có được phép ngắt kết nối tới thiết bị phụ trợ không?
Am I a go to cut link to auxiliary?
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
subsidiary
adjective noun Glosbe-Trav-CDMultilang
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " phụ trợ " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "phụ trợ" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Dịch Vụ Phụ Trợ Tiếng Anh Là Gì
-
DỊCH VỤ PHỤ TRỢ Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
DỊCH VỤ PHỤ TRỢ CÓ THỂ Tiếng Anh Là Gì - Tr-ex
-
"dịch Vụ Phụ Trợ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
"dịch Vụ Hỗ Trợ" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
Từ điển Việt Anh "dịch Vụ Phụ Trợ" - Là Gì?
-
AUL định Nghĩa: Dịch Vụ Phụ Trợ - Ancillary Services
-
CAS định Nghĩa: Dịch Vụ Phụ Trợ Khách Hàng - Abbreviation Finder
-
Phụ Trợ Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Doanh Thu Phụ Trợ – Wikipedia Tiếng Việt
-
Dịch Vụ Hỗ Trợ Sản Phẩm Là Gì? Những Quy định Về Dịch Vụ Này?
-
Liên Hệ - VNPT VinaPhone
-
Dịch Vụ Hỗ Trợ | Vfsglobal
-
9 Phần Mềm Dịch Tiếng Anh Sang Việt Tốt Nhất, Hiệu Quả Nhất
-
Mã Ngành Nghề đăng Ký Kinh Doanh Du Lịch - Công Ty Luật Việt An