Phương Trình điều Chế Ag2O(bạc Oxit)
Có thể bạn quan tâm
Đăng nhập Đăng kí Đăng nhập Đăng kí
Tiểu học Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9 Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 Hóa học Tài liệu Đề thi & kiểm tra Câu hỏi Tiểu học Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9 Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 Hóa học Tài liệu Đề thi & kiểm tra Câu hỏi Trang chủ Phương trình hóa học Ag2O Phương trình điều chế Ag2O(bạc oxit) Tìm kiếm chất hóa học Tìm kiếm phương trình Chủ đề
Phản ứng nhiệt phân
Phản ứng phân huỷ
Phản ứng trao đổi
0
Lớp 11
Phản ứng oxi-hoá khử
Lớp 10
Lớp 9
Phản ứng thế
Phản ứng hoá hợp
Phản ứng nhiệt nhôm
Lớp 8
Phương trình hóa học vô cơ
Phương trình thi Đại Học
Phản ứng điện phân
Lớp 12
Phản ứng thuận nghịch (cân bằng)
Phán ứng tách
Phản ứng trung hoà
Phản ứng toả nhiệt
Phản ứng Halogen hoá
Phản ứng clo hoá
Phản ứng thuận nghịch
Phương trình hóa học hữu cơ
Phản ứng đime hóa
Phản ứng cộng
Phản ứng Cracking
Phản ứng Este hóa
Phản ứng tráng gương
Phản ứng oxi hóa - khử nội phân tử
| 2Ag | + | O3 | ⟶ | Ag2O | + | O2 |
| rắn | khí | rắn | khí | |||
| trắng bạc | xanh nhạt | đen | không màu |
| Ag2O | + | H2O2 | ⟶ | 2Ag | + | H2O | + | O2 |
| lỏng | rắn | lỏng | khí | |||||
| vàng nhạt | không màu | trắng | không màu | không màu |
| Ag2O | + | HCHO | ⟶ | 2Ag | + | HCOOH |
| rắn | dung dịch | rắn | dung dịch | |||
| trắng | không màu |
| 2AgOH | ⟶ | Ag2O | + | H2O |
| Ag2O | + | C2H2 | ⟶ | H2O | + | C2Ag2 |
| rắn | khí | lỏng | rắn | |||
| đen | không màu |
| 2Ag2O | ⟶ | 4Ag | + | O2 |
| rắn | rắn | khí | ||
| đen | trắng bạc | không màu |
| 4Ag | + | O2 | ⟶ | 2Ag2O |
| rắn | khí | rắn | ||
| trắng bạc | không màu | đen |
| Ag2O | + | CH3CHO | ⟶ | 2Ag | + | CH3COOH |
| 2Ag2O | + | (CHO)2 | ⟶ | 4Ag | + | (COOH)2 |
| Ag2O | + | NH3 | + | CH3CH2OH | ⟶ | 2Ag | + | CH3COONH4 |
| Ag2O | + | CO2 | ⟶ | Ag2CO3 |
| huyền phù | kt |
| Ag2O | + | H2 | ⟶ | 2Ag | + | H2O |
| Ag2O | + | 2HCl | ⟶ | 2AgCl | + | H2O |
| dung dịch pha loãng | kt |
| Ag2O | + | H2O | + | 4NH3 | ⟶ | 2[Ag(NH3)2]OH |
| Ag2O | + | 2HNO3 | ⟶ | 2AgNO3 | + | H2O |
| dung dịch pha loãng |
| Ag2O | + | 2CH3COOH | ⟶ | H2O | + | 2CH3COOAg |
| Ag2O | + | C6H12O6 | ⟶ | 2Ag | + | C6H12O7 |
| rắn | dd | rắn | dd | |||
| đen | không màu | trắng bạc |
| Ag2O | + | 4NH4OH | ⟶ | 3H2O | + | 2[Ag(NH3)2]OH |
| đậm đặc |
| Ag2O | + | C12H22O11 | ⟶ | 2Ag | + | C12H22O12 |
| KOH | + | 2AgI | ⟶ | Ag2O | + | HI | + | KI |
Showing 1 to 20 of 26 results
1 2Chất hóa học
Ag2O
Tiểu học Lớp 6 Lớp 7 Lớp 8 Lớp 9 Lớp 10 Lớp 11 Lớp 12 Hóa học Tài liệu Đề thi & kiểm tra Câu hỏi Đọc truyện chữ Nghe truyện audio Công thức nấu ăn Hỏi nhanh Liên hệ hợp tác hoặc quảng cáo: gmail
Điều khoản dịch vụ
Copyright © 2021 HOCTAPSGK
Từ khóa » điều Chế Oxit Bạc
-
Bạc Oxide – Wikipedia Tiếng Việt
-
Bạc Oxit Là Gì? Chi Tiết Về Bạc Oxit Mới Nhất 2021
-
TÍNH CHẤT HÓA HỌC, ĐIỀU CHẾ VÀ ỨNG DỤNG CỦA BẠC (Ag)
-
Cấu Trúc, Tính Chất, Danh Pháp Và Cách Sử Dụng Oxit Bạc (Ag2O)
-
Bạc Oxit - Mitadoor Đồng Nai
-
Bạc Oxide – Du Học Trung Quốc 2022 - Wiki Tiếng Việt
-
Nêu Các điều Chế Oxit Axit, Oxit Bazơ, Axit, Bazơ, Muối - Hóa Học ...
-
Khái Quát Những Thông Tin Cụ Thể Về AgOH (bạc Hidroxit), Tính Chất ...
-
2Ag2O → 4Ag + O2 | , Phản ứng Phân Huỷ
-
Tính Chất Hóa Học Của Bạc Bromua (AgBr) - điều Chế, ứng Dụng ...
-
Tính Chất Hóa Học Của Bạc Nitrat (AgNO3) - điều Chế, ứng Dụng ...
-
Công Thức Hóa Học Của Bạc? Tính Chất Hóa Học, Tính Chất Vật Lí
-
AgNO3 Là Gì? Bạc Nitrat Là Gì? Tính Chất Của AgNO3
-
I – Nguyên Tắc điều Chế Kim Loại - Thầy Dũng Hóa