Phút Trong Tiếng Indonesia, Dịch, Câu Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Việt Tiếng Indonesia Tiếng Việt Tiếng Indonesia Phép dịch "phút" thành Tiếng Indonesia

menit, minit, minuta là các bản dịch hàng đầu của "phút" thành Tiếng Indonesia.

phút noun + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • menit

    noun

    Tôi có thể giúp họ có thêm vài phút nếu tôi ra làm mồi nhử cho nó.

    Aku bisa mengulur waktu beberapa menit jika aku memberi makhluk itu sesuatu untuk diburu.

    omegawiki
  • minit

    noun

    Nếu nó đến trong 20 phút, nó kiếm được 200 đô.

    Jika dia sampai di sini dalam 20 minit, dia dapat 200 dollar.

    Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • minuta

    noun Dbnary: Wiktionary as Linguistic Linked Open Data
  • Menit

    Tôi có thể giúp họ có thêm vài phút nếu tôi ra làm mồi nhử cho nó.

    Aku bisa mengulur waktu beberapa menit jika aku memberi makhluk itu sesuatu untuk diburu.

    wikidata
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " phút " sang Tiếng Indonesia

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Phút + Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Việt-Tiếng Indonesia

  • Menit busur

    wikidata

Hình ảnh có "phút"

phút Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "phút" thành Tiếng Indonesia trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Giây Phút ấy Antara