Pickled | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
Có thể bạn quan tâm
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: pickled Best translation match:
Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: pickled Best translation match: | English | Vietnamese |
| pickled | * tính từ - giầm, ngâm giấm, giầm nước mắm (củ cải, hành, thịt...) - (từ lóng) say rượu |
| English | Vietnamese |
| pickled | dưa chua ; muối ; ngâm dấm ; ngâm giấm ; |
| pickled | dưa chua ; muối ; ngâm dấm ; ngâm giấm ; |
| English | Vietnamese |
| pickle | * danh từ - nước giầm (như giấm, nước mắm... để giầm rau thịt...) - (số nhiều) rau giầm, hoa quả giầm, dưa góp =onion pickles+ dưa hành giầm, hành ngâm giấm =mango pickles+ xoài ngâm giấm =vegetable pickles+ dưa góp - dung dịch axit để tẩy... - hoàn cảnh =to be in a sad pickle+ lâm vào hoàn cảnh đáng buồn - đứa bé tinh nghịch - (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người quạu cọ, người khó chịu !to have a rod in pickle for somebody - để sẵn cái roi cho ai một trận đích đáng * ngoại động từ - giầm (củ cải, hành, thịt... vào giấm...) - (hàng hải) xát muối giấm vào (lưng ai) (sau khi đánh đòn) |
| pickled | * tính từ - giầm, ngâm giấm, giầm nước mắm (củ cải, hành, thịt...) - (từ lóng) say rượu |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Củ Cải Muối Trong Tiếng Anh
-
Củ Cải Muối Tiếng Anh Là Gì
-
CỦ CẢI MUỐI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Còn Gọi Là Củ Cải Muối Dịch
-
"Pickles" Nghĩa Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Trong Tiếng Anh
-
Củ Cải Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Củ Cải In English - Glosbe Dictionary
-
Learning English - Học Tiếng Anh | Facebook
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Món ăn Việt Nam - Alibaba English Center
-
Xá Bấu – Wikipedia Tiếng Việt
-
Takuanzuke – Wikipedia Tiếng Việt
-
Top 14 Cải Muối Chua Tiếng Anh Là Gì 2022
-
Củ Cải Muối Hàn Quốc (Chicken-mu) | Candy Can Cook