Pierce - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
pierce
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Tải mã QR
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈpɪrs/
Từ khóa » đâm Xuyên Qua Tiếng Anh
-
→ đâm Xuyên, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ĐÂM XUYÊN QUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Glosbe - đâm Xuyên In English - Vietnamese-English Dictionary
-
XUYÊN QUA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"đâm Xuyên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đâm Xuyên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đâm Xuyên" - Là Gì?
-
Vtv3 đá Bóng Bằng Tiếng Anh
-
Run Throught Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'xuyên Qua' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Tự Bảo Vệ Cho Mình Khỏi Bị Bức Xạ | US EPA
-
Top 13 đâm Ra In English
-
Tử Ngoại – Wikipedia Tiếng Việt