Run Throught Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
Có thể bạn quan tâm
Thông tin thuật ngữ run throught tiếng Anh
Từ điển Anh Việt | run throught (phát âm có thể chưa chuẩn) |
Hình ảnh cho thuật ngữ run throughtBạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra. Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới | |
| Chủ đề | Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành |
Định nghĩa - Khái niệm
run throught tiếng Anh?
Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ run throught trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ run throught tiếng Anh nghĩa là gì.
run throught- chạy qua- đâm xuyên qua (bằng lưỡi lê...)- gạch đi, xoá đi (chữ...)- xem lướt qua, đọc lướt qua (tờ báo...)- phung phí, xài phí, tiêu xài hết nhanh (của cải...)- thấm vào, thấm qua
Thuật ngữ liên quan tới run throught
- ladida tiếng Anh là gì?
- owner-driver tiếng Anh là gì?
- house-flannel tiếng Anh là gì?
- unstructured tiếng Anh là gì?
- imager tiếng Anh là gì?
- snake-bite tiếng Anh là gì?
- gauge-glass tiếng Anh là gì?
- digested tiếng Anh là gì?
- melancholically tiếng Anh là gì?
- emmetrope tiếng Anh là gì?
- Organic composition of capital tiếng Anh là gì?
- rums tiếng Anh là gì?
- emancipators tiếng Anh là gì?
- heavy tiếng Anh là gì?
- retrospection tiếng Anh là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của run throught trong tiếng Anh
run throught có nghĩa là: run throught- chạy qua- đâm xuyên qua (bằng lưỡi lê...)- gạch đi, xoá đi (chữ...)- xem lướt qua, đọc lướt qua (tờ báo...)- phung phí, xài phí, tiêu xài hết nhanh (của cải...)- thấm vào, thấm qua
Đây là cách dùng run throught tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.
Cùng học tiếng Anh
Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ run throught tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.
Từ điển Việt Anh
run throught- chạy qua- đâm xuyên qua (bằng lưỡi lê...)- gạch đi tiếng Anh là gì? xoá đi (chữ...)- xem lướt qua tiếng Anh là gì? đọc lướt qua (tờ báo...)- phung phí tiếng Anh là gì? xài phí tiếng Anh là gì? tiêu xài hết nhanh (của cải...)- thấm vào tiếng Anh là gì? thấm qua
Từ khóa » đâm Xuyên Qua Tiếng Anh
-
→ đâm Xuyên, Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Anh, Câu Ví Dụ | Glosbe
-
ĐÂM XUYÊN QUA Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Glosbe - đâm Xuyên In English - Vietnamese-English Dictionary
-
XUYÊN QUA - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
"đâm Xuyên" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
đâm Xuyên Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Từ điển Việt Anh "đâm Xuyên" - Là Gì?
-
Vtv3 đá Bóng Bằng Tiếng Anh
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'xuyên Qua' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang ...
-
Tự Bảo Vệ Cho Mình Khỏi Bị Bức Xạ | US EPA
-
Pierce - Wiktionary Tiếng Việt
-
Top 13 đâm Ra In English
-
Tử Ngoại – Wikipedia Tiếng Việt
run throught (phát âm có thể chưa chuẩn)