Platypus - Wiktionary Tiếng Việt
Có thể bạn quan tâm
Bước tới nội dung 
A platypus
Nội dung
chuyển sang thanh bên ẩn- Đầu
- Mục từ
- Thảo luận
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Đọc
- Sửa đổi
- Xem lịch sử
- Các liên kết đến đây
- Thay đổi liên quan
- Tải lên tập tin
- Liên kết thường trực
- Thông tin trang
- Trích dẫn trang này
- Tạo URL rút gọn
- Chuyển sang bộ phân tích cũ
- Tạo một quyển sách
- Tải dưới dạng PDF
- Bản in được
Tiếng Anh
[sửa]
Cách phát âm
[sửa]- (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈplætɪpəs/, /ˈplætɪpʊs/
- (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ˈplætɪˌpʊs/, /ˈplætɪpəs/
Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn): (tập tin) Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng): (tập tin) - Tách âm: pla‧ty‧pus
Danh từ
[sửa]platypus (số nhiều platypuses hoặc platypus hoặc (giống chung,siêu chỉnh) platypi hoặc (hiếm) platypodes)
- Thú mỏ vịt (Ornithorhynchus anatinus). Đồng nghĩa: duck-billed platypus, duckbill, duckmole, mallangong, tambreet, water mole
- 02/03/2008, “Captive platypus twins make history”, trong ABC News:Victoria's Healesville Sanctuary is celebrating the births of two baby platypuses, in a major milestone.Khu bảo tồn Healesville tại bang Victoria đang kỷ niệm sự ra đời của hai thú mỏ vịt con, đánh dấu một cột mốc quan trọng.
Từ phái sinh
[sửa]- platypusary
Xem thêm
[sửa]- echidna
Tham khảo
[sửa]
platypus trên Wikipedia tiếng Anh.
Ornithorhynchus anatinus trên Wikispecies.
Ornithorhynchus anatinus trên Wikimedia Commons.
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “platypus”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
- Từ 3 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Mục từ tiếng Anh
- Danh từ tiếng Anh
- Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Anh
- en:Bộ Đơn huyệt
- Trang có đề mục ngôn ngữ
- Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Từ khóa » Thú Mỏ Vịt Có Tên Tiếng Anh Là Gì
-
Thú Mỏ Vịt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thú Mỏ Vịt – Wikipedia Tiếng Việt
-
THÚ MỎ VỊT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
-
Thú Mỏ Vịt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mỏ Vịt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Mỏ Vịt Bằng Tiếng Anh
-
Platypus Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vịt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Thú Mỏ Vịt Perry | Phineas And Ferb Wiki Tiếng Việt
-
TẤT TẦN TẬT Từ Vựng Tiếng Anh Về động Vật | Impactus Academy
-
Thú Mỏ Vịt Là Con Gì? Đẻ Trứng Hay đẻ Con Và Môi Trường Sống
-
Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh - Học Nhiều Biết Rộng