Platypus - Wiktionary Tiếng Việt

Bước tới nội dung

Nội dung

chuyển sang thanh bên ẩn
  • Đầu
  • 1 Tiếng Anh Hiện/ẩn mục Tiếng Anh
    • 1.1 Cách phát âm
    • 1.2 Danh từ
      • 1.2.1 Từ phái sinh
    • 1.3 Xem thêm
    • 1.4 Tham khảo
  • Mục từ
  • Thảo luận
Tiếng Việt
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Công cụ Công cụ chuyển sang thanh bên ẩn Tác vụ
  • Đọc
  • Sửa đổi
  • Xem lịch sử
Chung
  • Các liên kết đến đây
  • Thay đổi liên quan
  • Tải lên tập tin
  • Thông tin trang
  • Trích dẫn trang này
  • Tạo URL rút gọn
  • Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
  • Tạo một quyển sách
  • Tải dưới dạng PDF
  • Bản in được
Tại dự án khác Giao diện chuyển sang thanh bên ẩn Từ điển mở Wiktionary Xem thêm: Platypus

Tiếng Anh

[sửa]
A platypus

Cách phát âm

[sửa]
  • (phát âm giọng Anh chuẩn)IPA(ghi chú):/ˈplætɪpəs/, /ˈplætɪpʊs/
  • (Anh Mỹ thông dụng)IPA(ghi chú):/ˈplætɪˌpʊs/, /ˈplætɪpəs/
  • Âm thanh (phát âm giọng Anh chuẩn):(tập tin)
  • Âm thanh (Anh Mỹ thông dụng):(tập tin)
  • Tách âm: pla‧ty‧pus

Danh từ

[sửa]

platypus (số nhiều platypuses hoặc platypus hoặc (giống chung,siêu chỉnh) platypi hoặc (hiếm) platypodes)

  1. Thú mỏ vịt (Ornithorhynchus anatinus). Đồng nghĩa: duck-billed platypus, duckbill, duckmole, mallangong, tambreet, water mole
    • 02/03/2008, “Captive platypus twins make history”, trong ABC News:Victoria's Healesville Sanctuary is celebrating the births of two baby platypuses, in a major milestone.Khu bảo tồn Healesville tại bang Victoria đang kỷ niệm sự ra đời của hai thú mỏ vịt con, đánh dấu một cột mốc quan trọng.

Từ phái sinh

[sửa]
  • platypusary

Xem thêm

[sửa]
  • echidna

Tham khảo

[sửa]
  • platypus trên Wikipedia tiếng Anh.
  • Ornithorhynchus anatinus trên Wikispecies.
  • Ornithorhynchus anatinus trên Wikimedia Commons.
  • Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “platypus”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Lấy từ “https://vi.wiktionary.org/w/index.php?title=platypus&oldid=2332476” Thể loại:
  • Từ 3 âm tiết tiếng Anh
  • Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
  • Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
  • Mục từ tiếng Anh
  • Danh từ tiếng Anh
  • Mục từ có trích dẫn ngữ liệu tiếng Anh
  • en:Bộ Đơn huyệt
Thể loại ẩn:
  • Trang có đề mục ngôn ngữ
  • Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm Tìm kiếm Đóng mở mục lục platypus 26 ngôn ngữ (định nghĩa) Thêm đề tài

Từ khóa » Thú Mỏ Vịt Có Tên Tiếng Anh Là Gì