THÚ MỎ VỊT Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch
Có thể bạn quan tâm
THÚ MỎ VỊT Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch SDanh từthú mỏ vịt
Ví dụ về việc sử dụng Thú mỏ vịt trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh
- Colloquial
- Ecclesiastic
- Computer
Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từsăn vịtcon vịt chết nuôi vịt
Bạn không phải là thú mỏ vịt, nhưng tôi có thể thấy bạn đổ mồ hôi….
Thú mỏ vịt là một tay bơi tuyệt vời, lặn dưới nước trung bình khoảng 30 giây để thức ăn thức ăn trước khi lên trồi lên mặt nước.Từng chữ dịch
thúdanh từanimalbeastzoopetthútính từveterinarymỏđại từminemỏdanh từminingbeakfielddepositsvịtdanh từduckducklingsducks STừ đồng nghĩa của Thú mỏ vịt
platypusTruy vấn từ điển hàng đầu
Tiếng việt - Tiếng anh
Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3
English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension Từ khóa » Thú Mỏ Vịt Có Tên Tiếng Anh Là Gì
-
Platypus - Wiktionary Tiếng Việt
-
Thú Mỏ Vịt Bằng Tiếng Anh - Glosbe
-
Thú Mỏ Vịt – Wikipedia Tiếng Việt
-
Thú Mỏ Vịt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Mỏ Vịt Trong Tiếng Anh Là Gì? - English Sticky
-
Nghĩa Của Từ Mỏ Vịt Bằng Tiếng Anh
-
Platypus Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt
-
Vịt Trong Tiếng Tiếng Anh - Tiếng Việt-Tiếng Anh | Glosbe
-
Thú Mỏ Vịt Perry | Phineas And Ferb Wiki Tiếng Việt
-
TẤT TẦN TẬT Từ Vựng Tiếng Anh Về động Vật | Impactus Academy
-
Thú Mỏ Vịt Là Con Gì? Đẻ Trứng Hay đẻ Con Và Môi Trường Sống
-
Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh - Học Nhiều Biết Rộng