Play Off Là Gì
Có thể bạn quan tâm
Cụm động từ Play off có 2 nghĩa:
Nghĩa từ Play off
Ý nghĩa của Play off là:
Chơi trò chơi để quyết định ai là người chiến thắng
Ví dụ cụm động từ Play off
Ví dụ minh họa cụm động từ Play off:
- As both teams had the same points, they PLAYED OFF to decide the winner. Vì hai nhóm có cùng điểm nên họ chơi trò chơi để quyết định người chiến thắng.Nghĩa từ Play off
Ý nghĩa của Play off là:
Làm cho mọi người cạnh tranh với nhau để bạn được hưởng lợi
Ví dụ cụm động từ Play off
Ví dụ minh họa cụm động từ Play off:
- He PLAYED them OFF against each other to get the best deal. Anh ta làm cho họ cạnh tranh với nhau để đạt được thỏa thuận tốt nhất.Một số cụm động từ khác
Ngoài cụm động từ Play off trên, động từ Play còn có một số cụm động từ sau:
Cụm động từ Play about
Cụm động từ Play along
Cụm động từ Play around
Cụm động từ Play at
Cụm động từ Play away
Cụm động từ Play back
Cụm động từ Play down
Cụm động từ Play off
Cụm động từ Play on
Cụm động từ Play out
Cụm động từ Play up
Cụm động từ Play up to
Cụm động từ Play upon
Cụm động từ Play with
- Đề thi lớp 1 (các môn học)
- Đề thi lớp 2 (các môn học)
- Đề thi lớp 3 (các môn học)
- Đề thi lớp 4 (các môn học)
- Đề thi lớp 5 (các môn học)
- Đề thi lớp 6 (các môn học)
- Đề thi lớp 7 (các môn học)
- Đề thi lớp 8 (các môn học)
- Đề thi lớp 9 (các môn học)
- Đề thi lớp 10 (các môn học)
- Đề thi lớp 11 (các môn học)
- Đề thi lớp 12 (các môn học)
- Giáo án lớp 1 (các môn học)
- Giáo án lớp 2 (các môn học)
- Giáo án lớp 3 (các môn học)
- Giáo án lớp 4 (các môn học)
- Giáo án lớp 5 (các môn học)
- Giáo án lớp 6 (các môn học)
- Giáo án lớp 7 (các môn học)
- Giáo án lớp 8 (các môn học)
- Giáo án lớp 9 (các môn học)
- Giáo án lớp 10 (các môn học)
- Giáo án lớp 11 (các môn học)
- Giáo án lớp 12 (các môn học)
Từ khóa » Dịch Từ Play Against
-
PLAY AGAINST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch - Tr-ex
-
PLAYING AGAINST Tiếng Việt Là Gì - Trong Tiếng Việt Dịch
-
Play Against Là Gì - Cùng Hỏi Đáp
-
Play Against Là Gì
-
Play Off Against | Định Nghĩa Trong Từ điển Tiếng Anh-Việt
-
Ý Nghĩa Của Play Someone/something Off Against Someone ...
-
Nghĩa Của "against" Trong Tiếng Việt - Từ điển Online Của
-
Nghĩa Của Từ Play - Từ điển Anh - Việt - Tra Từ - SOHA
-
"play" Là Gì? Nghĩa Của Từ Play Trong Tiếng Việt. Từ điển Anh-Việt
-
Vietgle Tra Từ - Định Nghĩa Của Từ 'play' Trong Từ điển Lạc Việt
-
Tra Từ Play - Từ điển Việt Anh Việt 4in1 - English Vietnamese 4 In 1 ...
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'play' Trong Tiếng Anh được Dịch Sang Tiếng Việt
-
Play Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
“PLAY” Định Nghĩa, Cấu Trúc Và Cách Dùng Trong Tiếng Anh.