Plum - Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt - Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "plum" thành Tiếng Việt

mận, chọn lọc, món bở là các bản dịch hàng đầu của "plum" thành Tiếng Việt.

plum adjective verb noun adverb ngữ pháp

The edible, fleshy stone fruit of Prunus domestica, often of a dark red or purple colour. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • mận

    noun adjective

    the fruit [..]

    There were a couple of peasant girls there, very young, picking the plums and eating them.

    Có một vài cô gái nông thôn còn rất trẻ, hái và ăn mận.

    en.wiktionary.org
  • chọn lọc

    noun adjective

    choice [..]

    en.wiktionary.org
  • món bở

    a desirable thing

    en.wiktionary2016
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • quả mận
    • cây mận
    • màu mận
    • trái mận
    • vật tốt nhất
    • quá sức
    • mười vạn bảng Anh
    • nho khô
    • vật chọn lọc
    • mở
    • phân chi mận mơ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " plum " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Hình ảnh có "plum"

plum plum plum plum plum plum plum Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "plum" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Dark Plum Là Quả Gì