Pole - Wiktionary Tiếng Việt
Động từ
pole
- Mệnh lệnh khẳng định ngôi thứ hai số ít thân mật của polir
- Hiện tại ngôi thứ hai số ít trang trọng của polir
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ítcủapolir
Chia động từ
polir, động từ -ir| Dạng không chỉ ngôi | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Thì đơn giản | Thì kép | ||||||
| Động từ nguyên mẫu | polir | haber polido | |||||
| Động danh từ | poliendo | habiendo polido | |||||
| Động tính từ | polido | ||||||
| Dạng chỉ ngôi | |||||||
| số | ít | nhiều | |||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | |
| Lối trình bày | yo | túvos1 | él / ellausted2 | nosotrosnosotras | vosotros3vosotras | ellos / ellasustedes4 | |
| Thì đơn giản | Hiện tại | polo | polespolís1 | pole | polimos | polís | polen |
| Quá khứ chưa hoàn thành | polía | polías | polía | políamos | políais | polían | |
| Quá khứ bất định | polí | poliste | polió | polimos | polisteis | polieron | |
| Tương lai | poliré | polirás | polirá | poliremos | poliréis | polirán | |
| Điều kiện | poliría | polirías | poliría | poliríamos | poliríais | polirían | |
| Thì kép | Quá khứ hoàn thành | he polido | has polido | ha polido | hemos polido | habéis polido | han polido |
| Quá khứ xa | había polido | habías polido | había polido | habíamos polido | habíais polido | habían polido | |
| Quá khứ trước | hube polido | hubiste polido | hubo polido | hubimos polido | hubisteis polido | hubieron polido | |
| Tương lai hoàn thành | habré polido | habrás polido | habrá polido | habremos polido | habréis polido | habrán polido | |
| Điều kiện hoàn thành | habría polido | habrías polido | habría polido | habríamos polido | habríais polido | habrían polido | |
| Lối cầu khẩn | yo | túvos1 | él / ellausted2 | nosotrosnosotras | vosotros3vosotras | ellos / ellasustedes4 | |
| Thì đơn giản | Hiện tại | pola | polaspolás1 | pola | polamos | poláis | polan |
| Quá khứ chưa hoàn thành | poliera hoặc | polieras hoặc | poliera hoặc | poliéramos hoặc | polierais hoặc | polieran hoặc | |
| poliese | polieses | poliese | poliésemos | polieseis | poliesen | ||
| Tương lai | poliere | polieres | poliere | poliéremos | poliereis | polieren | |
| Thì kép | Quá khứ hoàn thành | haya polido | hayas polidohayás1 polido | haya polido | hayamos polido | hayáis polido | hayan polido |
| Quá khứ xa | hubiera polido hoặc | hubieras polido hoặc | hubiera polido hoặc | hubiéramos polido hoặc | hubierais polido hoặc | hubieran polido hoặc | |
| hubiese polido | hubieses polido | hubiese polido | hubiésemos polido | hubieseis polido | hubiesen polido | ||
| Tương lai hoàn thành | hubiere polido | hubieres polido | hubiere polido | hubiéremos polido | hubiereis polido | hubieren polido | |
| Lối mệnh lệnh | — | túvos1 | usted2 | nosotrosnosotras | vosotros3vosotras | ustedes4 | |
| Khẳng định | pola | polepolí1 | pola | polamos | polid | polan | |
| Phủ định | no pola | no polas | no pola | no polamos | no poláis | no polan | |
- Chỉ đến bên thứ hai chủ yếu tại Argentina, Paraguay, Uruguay, El Salvador, Guatemala, Honduras, Nicaragua, và Costa Rica, và ở một số vùng Bolivia, Chile, Colombia, Ecuador, Panama, và Venezuela.
- Chỉ đến bên thứ hai trong các trường hợp nghi thức.
- Tại Tây Ban Nha, chỉ đến bên thứ hai trong các trường hợp thân mật.
- Tại Tây Ban Nha, chỉ đến bên thứ hai trong các trường hợp nghi thức. Ở mọi nơi khác, chỉ đến cả bên thứ hai cả bên thứ ba trong mọi trường hợp.
Từ khóa » Cái Sào Trong Tiếng Anh
-
Cái Sào Trong Tiếng Anh, Dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe
-
CÁI SÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Các Mẫu Câu Có Từ 'cái Sào' Trong Tiếng Việt được Dịch Sang Tiếng ...
-
CÂY SÀO - Translation In English
-
SÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
NHỮNG CÂY SÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Sào Phơi Quần áo Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Sào – Wikipedia Tiếng Việt
-
Từ điển Việt Anh "sào Tiêu" - Là Gì?
-
Pole Tiếng Anh Là Gì? - Gấu Đây
-
Pole Nghĩa Là Gì Trong Tiếng Việt? - English Sticky
-
'sào' Là Gì?, Từ điển Tiếng Việt
-
Từ Vựng Tiếng Anh Về Vật Dụng Trong Phòng Tắm - VnExpress
-
Nghĩa Của Từ : Pole | Vietnamese Translation