Poses | Vietnamese Translation - Tiếng Việt để Dịch Tiếng Anh
EngToViet.com | English to Vietnamese Translation
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: poses Probably related with:
May related with:
English Word Index: A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
English-Vietnamese Online Translator Write Word or Sentence (max 1,000 chars): English to Vietnamese Vietnamese to English English to English English to VietnameseSearch Query: poses Probably related with: | English | Vietnamese |
| poses | dáng điêu ; dáng điêu đó ; giành ; kiểu nữa nhé ; là ; làm ra ; tiê ; tư thế ; tạo dáng ; đưa ra ; đặt ra ; |
| poses | dáng điêu ; dáng điêu đó ; giành ; kiểu nữa nhé ; là ; làm ra ; tư thế ; tạo dáng ; đưa ra ; đặt ra ; |
| English | Vietnamese |
| pose | * danh từ - tư thế (chụp ảnh...), kiểu - bộ tịch, điệu bộ màu mè; thái độ màu mè - sự đặt; quyền đặt (quân đôminô đầu tiên) * ngoại động từ - đưa ra (yêu sách...) đề ra (luận điểm) - đặt (câu hỏi) - sắp đặt (ai...) ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...) - đặt (quân đôminô đầu tiên) * nội động từ - đứng (ở tư thế), ngồi ở tư thế (chụp ảnh, làm mẫu vẽ...) - làm điệu bộ, có thái độ màu mè) - (+ as) làm ra vẻ, tự cho là =to pose as connoisseur+ tự cho mình là người sành sỏi * ngoại động từ - truy, quay, hỏi vặn (ai); làm (ai) cuống làm (ai) bối rối bằng những câu hắc búa |
| pose | gây ; làm mẫu ; mẫu ; ra dáng ; ra ; thể làm mẫu ; tư thế ; tư thế đó ; tạo ra ; đặt ra ; đề ra ; đứng ; |
Vietnamese Word Index:A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: Tweet
Vietnamese Translator. English to Viet Dictionary and Translator. Tiếng Anh vào từ điển tiếng việt và phiên dịch. Formely VietDicts.com. © 2015-2026. All rights reserved. Terms & Privacy - SourcesTừ khóa » Pâu Tạo Dáng
-
"cách Tạo Dáng" Tiếng Anh Là Gì? - EnglishTestStore
-
SỰ TẠO DÁNG - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
Pâu Dáng - Chụp ảnh, Nhiếp ảnh, Inspired Outfits - Pinterest
-
Bắt Bài 14 Kiểu "pâu" Hình Của Teen Girl Trên Facebook
-
[Funland] - Pose - Cách Tạo Dáng Cho Phái Nữ !!! | Page 3 | OTOFUN
-
10 Cách Tạo Dáng để 'thu Phục' Chàng Trong Từng Bức ảnh - VTC News
-
20 Kiểu Tạo Dáng Dễ ợt Giúp Instagram Của Bạn đầy ảnh đẹp! - 2sao
-
HÉ LỘ NHỮNG CHIÊU TẠO DÁNG PÂU ẢNH... - SMILE Accessories
-
Học Ngay Cách Tạo Dáng đẹp, Lạ Khi Chụp ảnh Với Hoa Hướng Dương
-
10 Cách Tạo Dáng Chụp Hình Khi Ngồi Giúp Kéo Chân Dài Tít Tắp Cực Lợi ...
-
Nữ Hoàng Tạo Dáng: 50 Khuôn Mặt Trong 30 Giây Chụp Hình - SOHA
-
TẠO DÁNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Khám Phá Video Phổ Biến Của Cách Pose Dáng Cho Nam | TikTok