Primary Tiếng Anh Là Gì? - Từ điển Anh-Việt

Thông tin thuật ngữ primary tiếng Anh

Từ điển Anh Việt

phát âm primary tiếng Anh primary (phát âm có thể chưa chuẩn)

Hình ảnh cho thuật ngữ primary

Bạn đang chọn từ điển Anh-Việt, hãy nhập từ khóa để tra.

Anh-Việt Thuật Ngữ Tiếng Anh Việt-Việt Thành Ngữ Việt Nam Việt-Trung Trung-Việt Chữ Nôm Hán-Việt Việt-Hàn Hàn-Việt Việt-Nhật Nhật-Việt Việt-Pháp Pháp-Việt Việt-Nga Nga-Việt Việt-Đức Đức-Việt Việt-Thái Thái-Việt Việt-Lào Lào-Việt Việt-Khmer Khmer-Việt Việt-Đài Tây Ban Nha-Việt Đan Mạch-Việt Ả Rập-Việt Hà Lan-Việt Bồ Đào Nha-Việt Ý-Việt Malaysia-Việt Séc-Việt Thổ Nhĩ Kỳ-Việt Thụy Điển-Việt Từ Đồng Nghĩa Từ Trái Nghĩa Từ điển Luật Học Từ Mới
Chủ đề Chủ đề Tiếng Anh chuyên ngành

Định nghĩa - Khái niệm

primary tiếng Anh?

Dưới đây là khái niệm, định nghĩa và giải thích cách dùng từ primary trong tiếng Anh. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ primary tiếng Anh nghĩa là gì.

primary /'praiməri/* tính từ- nguyên thuỷ, đầu, đầu tiên=primary rocks+ đá nguyên sinh- gốc, nguyên, căn bản=the primary meaning of a word+ nghĩa gốc của một từ- sơ đẳng, sơ cấp=primary school+ trường sơ cấp=primary education+ giáo dục sơ đẳng=primary particle+ (vật lý) hạt sơ cấp- chủ yếu, chính, bậc nhất=the primary aim+ mục đích chính=primary stress+ trọng âm chính=the primary tenses+ (ngôn ngữ học) những thời chính (hiện tại, tương lai, quá khứ)=of primary importance+ quan trọng bậc nhất- (địa lý,địa chất) (thuộc) đại cổ sinh!primary battery- (điện học) bộ pin!primary meeting (assembly)- hội nghị tuyển lựa ứng cử viên* danh từ- điều đầu tiên- điều chính, điều chủ yếu, điều căn bản- (hội họa) màu gốc- (thiên văn học) hành tinh sơ cấp (hành tinh xoay quanh mặt trời)- hội nghị tuyển lựa ứng cử viên- (địa lý,địa chất) đại cổ sinhprimary- nguyên thuỷ, nguyên sơ- weak p. nguyên sơ yếu

Thuật ngữ liên quan tới primary

  • school-edition tiếng Anh là gì?
  • adiastiole tiếng Anh là gì?
  • models tiếng Anh là gì?
  • antedates tiếng Anh là gì?
  • romanced tiếng Anh là gì?
  • conquered tiếng Anh là gì?
  • quarrellers tiếng Anh là gì?
  • represents tiếng Anh là gì?
  • Standard of living tiếng Anh là gì?
  • doctorate tiếng Anh là gì?
  • cleanlier tiếng Anh là gì?
  • loss tiếng Anh là gì?
  • kidney tiếng Anh là gì?
  • pickier tiếng Anh là gì?
  • flipperty-flopperty tiếng Anh là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của primary trong tiếng Anh

primary có nghĩa là: primary /'praiməri/* tính từ- nguyên thuỷ, đầu, đầu tiên=primary rocks+ đá nguyên sinh- gốc, nguyên, căn bản=the primary meaning of a word+ nghĩa gốc của một từ- sơ đẳng, sơ cấp=primary school+ trường sơ cấp=primary education+ giáo dục sơ đẳng=primary particle+ (vật lý) hạt sơ cấp- chủ yếu, chính, bậc nhất=the primary aim+ mục đích chính=primary stress+ trọng âm chính=the primary tenses+ (ngôn ngữ học) những thời chính (hiện tại, tương lai, quá khứ)=of primary importance+ quan trọng bậc nhất- (địa lý,địa chất) (thuộc) đại cổ sinh!primary battery- (điện học) bộ pin!primary meeting (assembly)- hội nghị tuyển lựa ứng cử viên* danh từ- điều đầu tiên- điều chính, điều chủ yếu, điều căn bản- (hội họa) màu gốc- (thiên văn học) hành tinh sơ cấp (hành tinh xoay quanh mặt trời)- hội nghị tuyển lựa ứng cử viên- (địa lý,địa chất) đại cổ sinhprimary- nguyên thuỷ, nguyên sơ- weak p. nguyên sơ yếu

Đây là cách dùng primary tiếng Anh. Đây là một thuật ngữ Tiếng Anh chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Anh

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ primary tiếng Anh là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới. Bạn có thể xem từ điển Anh Việt cho người nước ngoài với tên Enlish Vietnamese Dictionary tại đây.

Từ điển Việt Anh

primary /'praiməri/* tính từ- nguyên thuỷ tiếng Anh là gì? đầu tiếng Anh là gì? đầu tiên=primary rocks+ đá nguyên sinh- gốc tiếng Anh là gì? nguyên tiếng Anh là gì? căn bản=the primary meaning of a word+ nghĩa gốc của một từ- sơ đẳng tiếng Anh là gì? sơ cấp=primary school+ trường sơ cấp=primary education+ giáo dục sơ đẳng=primary particle+ (vật lý) hạt sơ cấp- chủ yếu tiếng Anh là gì? chính tiếng Anh là gì? bậc nhất=the primary aim+ mục đích chính=primary stress+ trọng âm chính=the primary tenses+ (ngôn ngữ học) những thời chính (hiện tại tiếng Anh là gì? tương lai tiếng Anh là gì? quá khứ)=of primary importance+ quan trọng bậc nhất- (địa lý tiếng Anh là gì?địa chất) (thuộc) đại cổ sinh!primary battery- (điện học) bộ pin!primary meeting (assembly)- hội nghị tuyển lựa ứng cử viên* danh từ- điều đầu tiên- điều chính tiếng Anh là gì? điều chủ yếu tiếng Anh là gì? điều căn bản- (hội họa) màu gốc- (thiên văn học) hành tinh sơ cấp (hành tinh xoay quanh mặt trời)- hội nghị tuyển lựa ứng cử viên- (địa lý tiếng Anh là gì?địa chất) đại cổ sinhprimary- nguyên thuỷ tiếng Anh là gì? nguyên sơ- weak p. nguyên sơ yếu

Từ khóa » Hạt Sơ Cấp Tiếng Anh Là Gì