PVC 胶水 Tiếng Trung Là Gì? - Xem Nội Dung Giải Thích Tại Tudienso
Có thể bạn quan tâm
Skip to content
PVC jiāo shuǐ (phát âm có thể chưa chuẩn)
- Từ điển
- Từ Mới
- PVC 胶水
Bạn đang chọn từ điển Từ Mới, hãy nhập từ khóa để tra.
Từ Mới Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật NgữĐịnh nghĩa - Khái niệm
PVC 胶水 tiếng Trung là gì?
Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ PVC 胶水 trong tiếng Trung và cách phát âm PVC 胶水 tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ PVC 胶水 tiếng Trung nghĩa là gì.
PVC jiāo shuǐ (phát âm có thể chưa chuẩn) PVC 胶水 có nghĩa là PVC jiāo shuǐ trong tiếng TrungKeo dán ống nhựa PVC
PVC 胶水 là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Kim khí.
Từ vựng mới hôm nay
- 单价 Tiếng Trung là gì?
- 车床用刀片 Tiếng Trung là gì?
- 双头圆锯机 Tiếng Trung là gì?
- 电刻笔 Tiếng Trung là gì?
- 大底边条 Tiếng Trung là gì?
Tóm lại nội dung ý nghĩa của PVC 胶水 trong tiếng Trung
PVC 胶水 có nghĩa là PVC jiāo shuǐ: trong tiếng TrungKeo dán ống nhựa PVCPVC 胶水 là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Kim khí.
Đây là cách dùng PVC 胶水 tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành Kim khí được cập nhập mới nhất năm 2026.
Từ vựng mới
Nghĩa Tiếng Việt: PVC 胶水 có nghĩa là PVC jiāo shuǐ trong tiếng TrungKeo dán ống nhựa PVCPVC 胶水 là một từ vựng Tiếng Trung chuyên đề Kim khí.Từ mới hôm nay
- 中底 Tiếng Trung là gì?
- 成型课 Tiếng Trung là gì?
- 油性印刷 Tiếng Trung là gì?
- máy bơm địa nhiệt Tiếng Trung là gì?
- 达成率 Tiếng Trung là gì?
- 喷塑 Tiếng Trung là gì?
- 直柄气钻 Tiếng Trung là gì?
- 拉爆螺丝 Tiếng Trung là gì?
- 转换开关 Tiếng Trung là gì?
- 蓝色毛笔 Tiếng Trung là gì?
- 开会 Tiếng Trung là gì?
- 方孔钻 Tiếng Trung là gì?
- 大底浅震片 Tiếng Trung là gì?
- 电池 Tiếng Trung là gì?
- 林间经济带 Tiếng Trung là gì?
- 出尾 Tiếng Trung là gì?
- 角度尺 Tiếng Trung là gì?
- 针书针 Tiếng Trung là gì?
- 白卡 Tiếng Trung là gì?
- 数码相机8M像素 Tiếng Trung là gì?
- 床芯板用刨花刀 Tiếng Trung là gì?
- 灯盘 Tiếng Trung là gì?
- 日计,日产量 Tiếng Trung là gì?
- 自攻螺丝 Tiếng Trung là gì?
- 剥線钳 Tiếng Trung là gì?
- 自然肌理 Tiếng Trung là gì?
- 发票 Tiếng Trung là gì?
- 包装五金车 Tiếng Trung là gì?
- 滚边针 Tiếng Trung là gì?
- 装钉夹 Tiếng Trung là gì?
Từ khóa » Keo Dán ống Tiếng Trung Là Gì
-
Tiếng Hoa Cho Các Loại Keo Dán
-
Keo Dán Nước Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số
-
Cái Keo Tiếng Trung Là Gì - Thả Rông
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề "Các đồ Vật Trong Công Ty"
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Đồ Dùng Văn Phòng - VINACOM.ORG
-
Từ Vựng Tiếng Trung Chủ đề Hóa Chất, Sơn, Nhựa, Cao Su
-
Băng Keo, Băng Dính Trong Tiếng Trung Quốc Là Gì?
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Các Vật Dụng Trong Công Ty
-
Từ Vựng Tiếng Trung Về Vật Dùng Trong Công Ty
-
接单 Jiē Dān 1205. Nhăn Lót-lem Keo Lót: 反口裡皱-溢胶 Fǎn Kǒu Lǐ ...
-
Văn Phòng Phẩm Tiếng Trung | Từ Vựng & Mẫu Câu Thông Dụng
-
Từ Vựng Tiếng Nhật Văn Phòng Phẩm - .vn
-
Từ Vựng - Các Chất Phụ Gia Của Tiếng Trung