Pyramid - Phép Tịnh Tiến Thành Tiếng Việt, Ví Dụ | Glosbe

Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Phép dịch "pyramid" thành Tiếng Việt

kim tự tháp, hình chóp, bài thơ hình chóp là các bản dịch hàng đầu của "pyramid" thành Tiếng Việt.

pyramid verb noun ngữ pháp

An ancient massive construction with a square or rectangular base and four triangular sides meeting in an apex, such as those built as tombs in Egypt or as bases for temples in Mesoamerica. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

Từ điển Tiếng Anh-Tiếng Việt

  • kim tự tháp

    noun

    ancient construction

    This might be the first pyramid ever built.

    Nó có thể là kim tự tháp đầu tiên được xây dựng.

    en.wiktionary.org
  • hình chóp

    noun

    geometrical shape

    The blue written pyramid goes with the yellow-shaped pyramid.

    Chữ xanh viết chóp vuông khớp với hình chóp vuông vàng.

    wiki
  • bài thơ hình chóp

    FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • cây hình chóp
    • tháp chóp
    • đống hình chóp
    • Kim tự tháp
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pyramid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe Glosbe Translate
  • Google Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Pyramid noun ngữ pháp

A solitaire card game where the cards are arranged as a triangle (a " pyramid") and the object is to get the cards from the bottom to the top. [..]

+ Thêm bản dịch Thêm

"Pyramid" trong từ điển Tiếng Anh - Tiếng Việt

Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Pyramid trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.

Hình ảnh có "pyramid"

pyramid pyramid pyramid pyramid Thêm ví dụ Thêm

Bản dịch "pyramid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch

Biến cách Gốc từ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1M

Từ khóa » Hình ảnh Pyramid