Ý Nghĩa Của Pyramid Trong Tiếng Anh - Cambridge Dictionary

Ý nghĩa của pyramid trong tiếng Anh pyramidnoun [ C ] uk /ˈpɪr.ə.mɪd/ us /ˈpɪr.ə.mɪd/ Add to word list Add to word list C1 a solid object with a square base and four triangular sides that form a point at the top   FabrikaCr/iStock/Getty Images Plus/GettyImages a pile of things that has the shape of a pyramid: form a pyramid The acrobats formed a pyramid by standing on each other's shoulders.pyramid structure figurative Many organizations have a pyramid structure (= there are fewer people at the top levels of them than there are at the bottom). the Pyramids [ plural ] a group of ancient pyramid-shaped structures built in Egypt as tombs (= places to bury people) for the pharaohs (= kings of Ancient Egypt): We went on a sightseeing tour to the Pyramids at Giza. Xem thêm
  • The pyramid is 50 metres high and 100 metres round the base.
  • A cube and a pyramid are both solids.
  • The cans were stacked in a large pyramid.
Geometrical shapes
  • -cornered
  • circularly
  • congruently
  • conic
  • cuboid
  • cylindrically
  • lozenge
  • octahedron
  • orbicular
  • ovally
  • ovoid
  • parallelogram
  • pentagon
  • polytope
  • prism
  • quadrilateral
  • rectangle
  • three-dimensional
  • tubular
  • two-dimensional
Xem thêm kết quả » (Định nghĩa của pyramid từ Từ điển & Từ đồng nghĩa Cambridge dành cho Người học Nâng cao © Cambridge University Press)

pyramid | Từ điển Anh Mỹ

pyramidnoun [ C ] us /ˈpɪr·əˌmɪd/ Add to word list Add to word list geometry a solid shape with a flat, square base and four flat, triangular sides which slope inward and meet to form a point at the top A pyramid is also a pile of things that has a triangular shape: The acrobats formed a pyramid by standing on each other’s shoulders. biology A pyramid is also a representation of a system with more items at the bottom and fewer at the top, for example, of the effect that one living thing has on another in the food chain. (Định nghĩa của pyramid từ Từ điển Học thuật Cambridge © Cambridge University Press)

pyramid | Tiếng Anh Thương Mại

pyramidnoun [ C ] uk /ˈpɪrəmɪd/ us Add to word list Add to word list an organization or system that has few people in top management and a lot of employees at the bottom (Định nghĩa của pyramid từ Từ điển Cambridge Tiếng Anh Doanh nghiệp © Cambridge University Press)

Các ví dụ của pyramid

pyramid In this way, the press would manufacture news stories which had virtually no kernel of factual content, pyramids of accusation and counteraccusation. Từ Cambridge English Corpus Percent correct performance for three tasks in all of which the panels of the pyramids had black outline borders as shown. Từ Cambridge English Corpus Viewing this display monocularly or without free fusion creates the percept of four protruding truncated pyramids. Từ Cambridge English Corpus In all cases four truncated pyramids were presented as viewed through a stereoscope. Từ Cambridge English Corpus Partly, this advantage may be due to disease resistance, which is easier to combine in hybrids than in pyramiding genes using conventional breeding strategies. Từ Cambridge English Corpus Each of the truncated pyramids presented consisted of five panels. Từ Cambridge English Corpus They, in addition to effective control of a company holding stock in other companies, emphasize four features: centralized control, unified financing, pyramided stock control and capital inflation. Từ Cambridge English Corpus Monkeys were rewarded when they made a saccade to any of the four pyramids and humans heard a beep when any one of the buttons was pushed. Từ Cambridge English Corpus Back to the future: the pyramids of rheumatoid arthritis. Từ Cambridge English Corpus The succession of age pyramids shows 2 cohorts ; one with individuals born before summer 1995 (cohort 1) and the other with individuals born after summer 1995 (cohort 2). Từ Cambridge English Corpus Despite this identication, she is overwhelmed by the "sea of ages," by the pyramids which "were old in days which are remotest in authentic history" (24, 25). Từ Cambridge English Corpus Beekeeping is as old as the pyramids—in fact, when the tomb of one of the pharaohs was recently opened, a jar of honey was found. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 If we drew a distinction by limiting the number of tenants in the house, we fell into difficulties from the pyramiding of sub-tenancies. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 There are schools in pyramids and clusters, with business and industry, and those sharing teachers and parts of the curriculum. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Getting rid of people higher up those pyramids, doing better at disentangling the webs that join them to street crime, could have huge benefits. Từ Hansard archive Ví dụ từ kho lưu trữ Hansard. Chứa thông tin được cấp phép trong Mở Giấy Phép của Quốc Hội v3.0 Xem tất cả các ví dụ của pyramid Các quan điểm của các ví dụ không thể hiện quan điểm của các biên tập viên Cambridge Dictionary hoặc của Cambridge University Press hay của các nhà cấp phép. Phát âm của pyramid là gì?

Bản dịch của pyramid

trong tiếng Trung Quốc (Phồn thể) 角錐, 金字塔, 擺成金字塔形的一堆東西… Xem thêm trong tiếng Trung Quốc (Giản thể) 棱锥体, 摆成金字塔形的一堆东西… Xem thêm trong tiếng Tây Ban Nha pirámide, pirámide [feminine, singular]… Xem thêm trong tiếng Bồ Đào Nha pirâmide, pirâmide [feminine]… Xem thêm trong tiếng Việt hình chóp, kim tự tháp… Xem thêm in Marathi trong tiếng Nhật trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ trong tiếng Pháp trong tiếng Catalan in Dutch in Tamil in Hindi in Gujarati trong tiếng Đan Mạch in Swedish trong tiếng Malay trong tiếng Đức trong tiếng Na Uy in Urdu in Ukrainian in Telugu in Bengali trong tiếng Séc trong tiếng Indonesia trong tiếng Thái trong tiếng Ba Lan trong tiếng Hàn Quốc trong tiếng Ý पिरॅमिड, तळाला चौरसाकृती आकाराच्या भूजांवर उभे असलेल्या, एका बिंदूत मिळणाऱ्या चार त्रिकोणी आकारांमुळे बनणारी भौमितीक घन रचना.… Xem thêm ピラミッド型, 四角錐(すい), ピラミッド… Xem thêm piramit… Xem thêm pyramide [feminine], pyramide… Xem thêm piràmide… Xem thêm piramide… Xem thêm சதுர அடித்தளம் மற்றும் நான்கு முக்கோண பக்கங்களைக் கொண்ட ஒரு திடமான பொருள், இது மேலே ஒரு புள்ளியை உருவாக்குகிறது, ஒரு கூம்பு வடிவத்தைக் கொண்ட பொருட்களின் குவியல்… Xem thêm पिरामिड, शुंडाकार स्तंभ, (कुछ चीज़ों का ढेर के आकार का) शुंडाकार… Xem thêm પિરામિડ, ચોરસ આધાર અને ચાર ત્રિકોણાકાર બાજુઓ સાથેનો નક્કર પદાર્થ જે ટોચ પર બિંદુ બનાવે છે, પિરામિડ જેવો આકાર ધરાવતો વસ્તુઓનો ઢગલો… Xem thêm pyramide… Xem thêm pyramid… Xem thêm piramid… Xem thêm die Pyramide… Xem thêm pyramide [masculine], pyramide… Xem thêm ہرم, اہرام, مخروطی مصری مینا (ایسا مینار جونیچے چوکور اور اوپر بتدریج نوکیلا ہو)… Xem thêm піраміда… Xem thêm ఒక చతురస్రాకారపు ఆధారం, నాలుగు త్రిభుజాకార భుజాలతో ఒక ఘన వస్తువు పైభాగంలో ఒక బిందువుగా ఏర్పడుతుంది, పిరమిడ్ ఆకారాన్ని కలిగి ఉన్న వస్తువుల కుప్ప… Xem thêm একটি বর্গাকার ভিত্তি এবং চারটি ত্রিভুজাকার বাহু সহ একটি কঠিন বস্তু যা শীর্ষে একটি বিন্দু তৈরি করে, পিরামিডের আকার বিশিষ্ট… Xem thêm pyramida… Xem thêm piramida… Xem thêm สิ่งของที่มีรูปทรงเหมือนพีระมิด, พีระมิด… Xem thêm piramida… Xem thêm 피라미드… Xem thêm piramide… Xem thêm Cần một máy dịch?

Nhận một bản dịch nhanh và miễn phí!

Công cụ dịch

Tìm kiếm

PYO pyoderma gangrenosum Pyongyang pyracantha pyramid pyramid scheme pyramid selling pyramidal pyramidal tract {{#randomImageQuizHook.filename}} {{#randomImageQuizHook.isQuiz}} Thử vốn từ vựng của bạn với các câu đố hình ảnh thú vị của chúng tôi Thử một câu hỏi bây giờ {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{^randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.isQuiz}} {{/randomImageQuizHook.filename}}

Thêm nghĩa của pyramid

  • pyramid scheme
  • football pyramid
  • pyramid selling
  • ecological pyramid
  • pyramid scheme, at Ponzi scheme
  • pyramid scheme, at pyramid selling
Xem tất cả các định nghĩa

Từ của Ngày

fall on hard times

to lose your money and start to have a difficult life

Về việc này

Trang nhật ký cá nhân

Poker faced or heart on your sleeve? Showing or hiding emotions.

February 04, 2026 Đọc thêm nữa

Từ mới

clip farming February 02, 2026 Thêm những từ mới vừa được thêm vào list Đến đầu AI icon AI Assistant Nội dung Tiếng AnhTiếng MỹKinh doanhVí dụBản dịch AI icon AI Assistant {{#displayLoginPopup}} Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Đăng ký miễn phí và nhận quyền truy cập vào nội dung độc quyền: Miễn phí các danh sách từ và bài trắc nghiệm từ Cambridge Các công cụ để tạo các danh sách từ và bài trắc nghiệm của riêng bạn Các danh sách từ được chia sẻ bởi cộng đồng các người yêu thích từ điển của chúng tôi Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập Cambridge Dictionary +Plus

Tìm hiểu thêm với +Plus

Tạo các danh sách từ và câu trắc nghiệm miễn phí Đăng ký bây giờ hoặc Đăng nhập {{/displayLoginPopup}} {{#displayClassicSurvey}} {{/displayClassicSurvey}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
AI Assistant Từ điển Định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh English–Swedish Swedish–English Từ điển bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt Dịch Ngữ pháp Từ Điển Từ Đồng Nghĩa Pronunciation Cambridge Dictionary +Plus Games {{userName}}
  • Cambridge Dictionary +Plus
  • Hồ sơ của tôi
  • Trợ giúp cho +Plus
  • Đăng xuất
Đăng nhập / Đăng ký Tiếng Việt Change English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Tiếng Việt Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Theo dõi chúng tôi Chọn một từ điển
  • Gần đây và được khuyến nghị {{#preferredDictionaries}} {{name}} {{/preferredDictionaries}}
  • Các định nghĩa Các giải nghĩa rõ ràng về tiếng Anh viết và nói tự nhiên Tiếng Anh Từ điển Người học Tiếng Anh Anh Essential Tiếng Anh Mỹ Essential
  • Ngữ pháp và từ điển từ đồng nghĩa Các giải thích về cách dùng của tiếng Anh viết và nói tự nhiên Ngữ pháp Từ điển từ đồng nghĩa
  • Pronunciation British and American pronunciations with audio English Pronunciation
  • Bản dịch Bấm vào mũi tên để thay đổi hướng dịch Từ điển Song ngữ
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Giản Thể) Chinese (Simplified)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Trung Quốc (Phồn Thể) Chinese (Traditional)–English
    • Tiếng Anh–Tiếng Đan Mạch Tiếng Đan Mạch–Tiếng Anh
    • Anh–Hà Lan Tiếng Hà Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Pháp Tiếng Pháp–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Đức Tiếng Đức–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Indonesia Tiếng Indonesia–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ý Tiếng Ý–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Nhật Tiếng Nhật–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Na Uy Tiếng Na Uy–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Ba Lan Tiếng Ba Lan–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Bồ Đào Nha Tiếng Bồ Đào Nha–Tiếng Anh
    • Tiếng Anh–Tiếng Tây Ban Nha Tiếng Tây Ban Nha–Tiếng Anh
    • English–Swedish Swedish–English
    Các từ điển Bán song ngữ Tiếng Anh–Tiếng Ả Rập Tiếng Anh–Bengali Tiếng Anh–Tiếng Catalan Tiếng Anh–Tiếng Séc English–Gujarati Tiếng Anh–Hindi Tiếng Anh–Tiếng Hàn Quốc Tiếng Anh–Tiếng Malay Tiếng Việt–Marathi Tiếng Anh–Tiếng Nga English–Tamil English–Telugu Tiếng Anh–Tiếng Thái Tiếng Anh–Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ Tiếng Anh–Tiếng Ukraina English–Urdu Tiếng Anh–Tiếng Việt
  • Dictionary +Plus Các danh sách từ
Chọn ngôn ngữ của bạn Tiếng Việt English (UK) English (US) Español Português 中文 (简体) 正體中文 (繁體) Dansk Deutsch Français Italiano Nederlands Norsk Polski Русский Türkçe Svenska Українська 日本語 한국어 ગુજરાતી தமிழ் తెలుగు বাঙ্গালি मराठी हिंदी Nội dung
  • Tiếng Anh   
    • Noun 
      • pyramid
      • the Pyramids
  • Tiếng Mỹ   Noun
  • Kinh doanh   Noun
  • Ví dụ
  • Translations
  • Ngữ pháp
  • Tất cả các bản dịch
Các danh sách từ của tôi

To add pyramid to a word list please sign up or log in.

Đăng ký hoặc Đăng nhập Các danh sách từ của tôi

Thêm pyramid vào một trong các danh sách dưới đây của bạn, hoặc thêm mới.

{{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} {{name}} Thêm Đi đến các danh sách từ của bạn {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có lỗi xảy ra.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Hãy cho chúng tôi biết về câu ví dụ này: Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}} Từ trong câu ví dụ không tương thích với mục từ. Câu văn chứa nội dung nhạy cảm. Hủy bỏ Nộp bài Thanks! Your feedback will be reviewed. {{#verifyErrors}}

{{message}}

{{/verifyErrors}} {{^verifyErrors}} {{#message}}

{{message}}

{{/message}} {{^message}}

Có vấn đề xảy ra khi gửi báo cáo của bạn.

{{/message}} {{/verifyErrors}}

Từ khóa » Hình ảnh Pyramid