Quả Bộc Phá Tiếng Trung Là Gì? - Từ điển Số

Skip to content
  1. Từ điển
  2. Việt Trung
  3. quả bộc phá
Việt Trung Trung Việt Hán Việt Chữ Nôm

Bạn đang chọn từ điển Việt Trung, hãy nhập từ khóa để tra.

Việt Trung Việt TrungTrung ViệtViệt NhậtNhật ViệtViệt HànHàn ViệtViệt ĐàiĐài ViệtViệt TháiThái ViệtViệt KhmerKhmer ViệtViệt LàoLào ViệtViệt Nam - IndonesiaIndonesia - Việt NamViệt Nam - MalaysiaAnh ViệtViệt PhápPháp ViệtViệt ĐứcĐức ViệtViệt NgaNga ViệtBồ Đào Nha - Việt NamTây Ban Nha - Việt NamÝ-ViệtThụy Điển-Việt NamHà Lan-Việt NamSéc ViệtĐan Mạch - Việt NamThổ Nhĩ Kỳ-Việt NamẢ Rập - Việt NamTiếng ViệtHán ViệtChữ NômThành NgữLuật HọcĐồng NghĩaTrái NghĩaTừ MớiThuật Ngữ

Định nghĩa - Khái niệm

quả bộc phá tiếng Trung là gì?

Dưới đây là giải thích ý nghĩa từ quả bộc phá trong tiếng Trung và cách phát âm quả bộc phá tiếng Trung. Sau khi đọc xong nội dung này chắc chắn bạn sẽ biết từ quả bộc phá tiếng Trung nghĩa là gì.

phát âm quả bộc phá tiếng Trung quả bộc phá (phát âm có thể chưa chuẩn) phát âm quả bộc phá tiếng Trung 爆破筒 《一种爆破用的火器, 在钢管内装上炸药和雷管。多用来破坏敌方的工事或铁丝网等障碍物。》 (phát âm có thể chưa chuẩn)
爆破筒 《一种爆破用的火器, 在钢管内装上炸药和雷管。多用来破坏敌方的工事或铁丝网等障碍物。》
Nếu muốn tra hình ảnh của từ quả bộc phá hãy xem ở đây

Xem thêm từ vựng Việt Trung

  • trời đất ngả nghiêng tiếng Trung là gì?
  • gấu tiếng Trung là gì?
  • vải chéo vải vân chéo tiếng Trung là gì?
  • giẫm chận tại chỗ tiếng Trung là gì?
  • phim hành động tiếng Trung là gì?

Tóm lại nội dung ý nghĩa của quả bộc phá trong tiếng Trung

爆破筒 《一种爆破用的火器, 在钢管内装上炸药和雷管。多用来破坏敌方的工事或铁丝网等障碍物。》

Đây là cách dùng quả bộc phá tiếng Trung. Đây là một thuật ngữ Tiếng Trung chuyên ngành được cập nhập mới nhất năm 2026.

Cùng học tiếng Trung

Hôm nay bạn đã học được thuật ngữ quả bộc phá tiếng Trung là gì? với Từ Điển Số rồi phải không? Hãy truy cập tudienso.com để tra cứu thông tin các thuật ngữ chuyên ngành tiếng Anh, Trung, Nhật, Hàn...liên tục được cập nhập. Từ Điển Số là một website giải thích ý nghĩa từ điển chuyên ngành thường dùng cho các ngôn ngữ chính trên thế giới.

Tiếng Trung hay còn gọi là tiếng Hoa là một trong những loại ngôn ngữ được xếp vào hàng ngôn ngữ khó nhất thế giới, do chữ viết của loại ngôn ngữ này là chữ tượng hình, mang những cấu trúc riêng biệt và ý nghĩa riêng của từng chữ Hán. Trong quá trình học tiếng Trung, kỹ năng khó nhất phải kể đến là Viết và nhớ chữ Hán. Cùng với sự phát triển của xã hội, công nghệ kỹ thuật ngày càng phát triển, Tiếng Trung ngày càng được nhiều người sử dụng, vì vậy, những phần mềm liên quan đến nó cũng đồng loạt ra đời.

Chúng ta có thể tra từ điển tiếng trung miễn phí mà hiệu quả trên trang Từ Điển Số.Com Đặc biệt là website này đều thiết kế tính năng giúp tra từ rất tốt, giúp chúng ta tra các từ biết đọc mà không biết nghĩa, hoặc biết nghĩa tiếng Việt mà không biết từ đó chữ hán viết như nào, đọc ra sao, thậm chí có thể tra những chữ chúng ta không biết đọc, không biết viết và không biết cả nghĩa, chỉ cần có chữ dùng điện thoại quét, phền mềm sẽ tra từ cho bạn.

Từ điển Việt Trung

Nghĩa Tiếng Trung: 爆破筒 《一种爆破用的火器, 在钢管内装上炸药和雷管。多用来破坏敌方的工事或铁丝网等障碍物。》

Từ điển Việt Trung

  • phẳng phiu tiếng Trung là gì?
  • trình tự làm việc tiếng Trung là gì?
  • lòng trung thành tiếng Trung là gì?
  • nét mặt tiếng Trung là gì?
  • không màng danh lợi tiếng Trung là gì?
  • tính nết tiếng Trung là gì?
  • thập kỷ tiếng Trung là gì?
  • tròn trịa tiếng Trung là gì?
  • tuyền oa tiếng Trung là gì?
  • nhận lời tiếng Trung là gì?
  • nói toạc ra tiếng Trung là gì?
  • nặng thêm tiếng Trung là gì?
  • bài bông tiếng Trung là gì?
  • Đỗ Phủ thảo đường tiếng Trung là gì?
  • thông tuệ tiếng Trung là gì?
  • vi phân học tiếng Trung là gì?
  • sân ga tiếng Trung là gì?
  • sai gân tiếng Trung là gì?
  • Quảng Châu tiếng Trung là gì?
  • tình hình thiên tai tiếng Trung là gì?
  • Hà Sáo tiếng Trung là gì?
  • xi măng sốp tiếng Trung là gì?
  • hướng vào tiếng Trung là gì?
  • mang thêm tiếng Trung là gì?
  • có dáng tiếng Trung là gì?
  • điệu cheek to cheek điệu nhảy má kề má tiếng Trung là gì?
  • bễ lò rèn tiếng Trung là gì?
  • đụt khẩu tiếng Trung là gì?
  • rau cần tây tiếng Trung là gì?
  • đèn dẫn sóng tiếng Trung là gì?
Tìm kiếm: Tìm

Từ khóa » Bộc Phá Là Gì