QUÁ DÀI Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex

QUÁ DÀI Tiếng anh là gì - trong Tiếng anh Dịch Squá dàitoo longquá lâuquá dàiquá nhiều thời gianthời gian quá dàithời gian quá lâurất lâukéo dài quá lâuhơi lâuquá xalâu lắmvery longrất dàirất lâulâu lắmquá dàiquá lâukhá dàidài lắmdài quá lâuthật dàirất xaso longquá lâurất lâulâu vậylâu đến thếquá dàibấy lâunhiều thời giandài thếthật lâudài như vậyoverly longquá dàiquá lâuexcessively longquá dàitoo lengthyquá dàiquá lâulong enoughđủ lâuđủ dàilâu rồiquá lâuthời gian đủ dàiquá dàithời gian đủ lâuđủ xatoo-longquá lâuquá dàiquá nhiều thời gianthời gian quá dàithời gian quá lâurất lâukéo dài quá lâuhơi lâuquá xalâu lắm

Ví dụ về việc sử dụng Quá dài trong Tiếng việt và bản dịch của chúng sang Tiếng anh

{-}Phong cách/chủ đề:
  • Colloquial category close
  • Ecclesiastic category close
  • Computer category close
Quá dài.Been too long.Một chuyến bay quá dài!!!The flight is so long!!Quá dài, thật đấy!Much too long, really!Một bộ phim hay nhưng quá dài.A beautiful film but overly long.Nó quá dài rồi haha.It was so very long, haha.Combinations with other parts of speechSử dụng với danh từthời gian rất dàiquần dàidanh sách rất dàixương dàithời gian quá dàiphim dàiphần dàiphạm vi dàichặng đường rất dàiáo khoác dàiHơnKhông sử dụng chữ ký quá dài.Do not use an overly long signature.Nó quá dài đối với con.That's much too long for me.Em xin lỗi vì câu hỏi quá dài.Sorry for the overly long question.Quá dài đối với vách đá này.It's too Long for this cliff.Một đời là quá dài cho những lời hứa.Life is too short to under promise.Không nên dùng tên file quá dài.Do not use an excessively long file name.Nếu quá dài, bỏ vào spoiler.If it's long, put it in a spoiler.Thời gian cuối tuần không phải là quá dài.The weekend was not long enough.Câu chuyện sẽ quá dài nếu tôi.The record would go on too lengthy if I did.Nếu họ quá dài hắn sẽ chặt chân.If he was too short, he sawed off his feet.Đây là một bộ phim quá dài: Gần 2,5 h.This is a very long movie- approximately 2.5 hours.Nó quá dài, và mình đã định bỏ qua.It's been too long, and I want to dismiss him.Những phần nào quá dài và tẻ nhạt?Things that were too lengthy and boring?Đã quá dài cho một phản hồi, tôi xin ngừng lại ở đây.It is too long as an answer, I stop here.Các cành cây quá dài bị cắt giảm.These evergreens are very long-lasting when cut.Chỉ cần chắc chắn rằng phảnứng của bạn không phải là quá dài.Make sure that your resume is not too lengthy.Địa chỉ đã nhập quá dài cho máy chủ.The address you entered was overly long for the server.Nếu câu chuyện quá dài sẽ mất đi tính hiệu quả của nó.If a story goes on too long, it loses its effectiveness.Quá dài khi ta nôn nóng, Quá ngắn khi ta hưởng thụ.It is too long when I grieve and too short when I rejoice.Ba năm không phải là quá dài để học tất cả.Three years was not long enough to learn it all.Thời gian ngủ quá dài cho thấy giấc ngủ bị phân mảnh và kém chất lượng.Excessively long times in bed are related to fragmented and shallow sleep.Đó là quãng thời gian quá dài khi tôi tìm kiếm sự trợ giúp.It was a very long time before I did seek help.Tuy nhiên telomere quá dài có thể làm tăng nguy cơ ung thư.Telomeres that are too long, however, can increase the risk of cancer.Ngoài ra, chữ ký quá dài không được phép.Additionally, excessively long forum signatures are not permitted.Nếu lời giải thích quá dài, hãy dùng trang thảo luận.If the explanation would be lengthy, use the article's talk page.Hiển thị thêm ví dụ Kết quả: 1560, Thời gian: 0.0555

Xem thêm

kéo dài quá lâulast too longto last very longtake too longkhông quá dàinot too longis not very longlà quá dàibe too longis too longis so longwas too longare too longthời gian quá dàitoo longkéo dài không quálast no more thankhông kéo dài quá lâudidn't last too longkhông nên quá dàishould not be too longđã kéo dài quá lâuhas lasted all too longvideo quá dàivideo too longquá trình điều trị kéo dàithe course of treatment lastsquá dài hoặc quá ngắntoo long or too shortkhông được quá dàinot be too longkéo dài vượt quáextends beyondextend beyondkéo dài quá trìnhlengthening the processkhông phải là quá dàiis not too long

Từng chữ dịch

quátrạng từtoosooverlyexcessivelyquáđại từmuchdàitrạng từlonglongerdàitính từlengthydàiđộng từextendedprolonged S

Từ đồng nghĩa của Quá dài

rất lâu lâu lắm rất dài quá nhiều thời gian lâu vậy lâu đến thế thời gian quá lâu bấy lâu khá dài too long dài lắm thật dài rất xa dài thế hơi lâu quá xa dài như vậy qua daquá dài hoặc quá ngắn

Truy vấn từ điển hàng đầu

Tiếng việt - Tiếng anh

Most frequent Tiếng việt dictionary requests:1-2001k2k3k4k5k7k10k20k40k100k200k500k0m-3 Tiếng việt-Tiếng anh quá dài English عربى Български বাংলা Český Dansk Deutsch Ελληνικά Español Suomi Français עִברִית हिंदी Hrvatski Magyar Bahasa indonesia Italiano 日本語 Қазақ 한국어 മലയാളം मराठी Bahasa malay Nederlands Norsk Polski Português Română Русский Slovenský Slovenski Српски Svenska தமிழ் తెలుగు ไทย Tagalog Turkce Українська اردو 中文 Câu Bài tập Vần Công cụ tìm từ Conjugation Declension

Từ khóa » Dài Trong Tiếng Anh Là Gì