Quả đào Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quả đào" thành Tiếng Anh
peach là bản dịch của "quả đào" thành Tiếng Anh.
quả đào + Thêm bản dịch Thêm quả đàoTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
peach
nounCái bánh này được được làm từ những quả đào đóng hộp.
The pie is made out of peaches... from a can!
GlosbeMT_RnD
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quả đào " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "quả đào" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Cái Quả đào Tiếng Anh Là Gì
-
Quả Đào Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ. - StudyTiengAnh
-
QUẢ ĐÀO - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển
-
QUẢ ĐÀO Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
Cái Dao Tiếng Anh Là Gì - Thả Rông
-
Quả Đào Tiếng Anh Là Gì
-
Quả đào Trong Tiếng Anh Là Gì?
-
Quả Đào Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa & Ví Dụ - ONLINEAZ.VN
-
Quả đào Tiếng Anh Là Gì
-
Quả đào Tiếng Anh đọc Là Gì - Bierelarue
-
QUẢ ĐÀO - Translation In English
-
Quả đào Trong Tiếng Tiếng Anh – Tiếng Việt - Khóa Học đấu Thầu
-
Đặt Câu Với Từ "quả đào"
-
Quả đào Tiên Có Tác Dụng Gì? Quả đào Tiên Có ăn được Không?
-
Quả đào Tiếng Đức Là Gì? - Từ điển Đức-Việt