Quá Hạn Bằng Tiếng Anh - Glosbe
Có thể bạn quan tâm
Tiếng Việt Tiếng Anh Tiếng Việt Tiếng Anh Phép dịch "quá hạn" thành Tiếng Anh
overdue, outstanding, superannuated là các bản dịch hàng đầu của "quá hạn" thành Tiếng Anh.
quá hạn + Thêm bản dịch Thêm quá hạnTừ điển Tiếng Việt-Tiếng Anh
-
overdue
adjectiveIn excess of the time limit
Với điều kiện nó chưa bị cho quá hạn.
Assuming the Empire hasn't logged it as overdue.
FVDP-Vietnamese-English-Dictionary -
outstanding
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary -
superannuated
adjective FVDP-English-Vietnamese-Dictionary
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " quá hạn " sang Tiếng Anh
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch "quá hạn" thành Tiếng Anh trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch
ghép từ tất cả chính xác bất kỳ Thử lại Danh sách truy vấn phổ biến nhất: 1K, ~2K, ~3K, ~4K, ~5K, ~5-10K, ~10-20K, ~20-50K, ~50-100K, ~100k-200K, ~200-500K, ~1MTừ khóa » Sự Quá Hạn Tiếng Anh Là Gì
-
"Hết Hạn" Trong Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt
-
Tra Từ Quá Hạn - Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
-
Quá Thời Hạn Tiếng Anh Là Gì - Hỏi Đáp
-
Tra Từ Quá Hạn Tiếng Anh Là Gì ? Đã Quá Hạn In English
-
Nghĩa Của Từ Overdue - Từ điển Anh - Việt - Tratu Soha
-
NGÀY QUÁ HẠN Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
HẾT HẠN SỬ DỤNG Tiếng Anh Là Gì - Trong Tiếng Anh Dịch - Tr-ex
-
"Nợ Quá Hạn" Tiếng Anh Là Gì: Định Nghĩa, Ví Dụ Anh Việt ...
-
Từ điển Việt Anh "quá Hạn" - Là Gì?
-
Một Số Từ Vựng Tiếng Anh Chuyên Ngành Luật Thông Dụng
-
[PDF] Bảng Chú Giải Thuật Ngữ Các định Nghĩa - IFAC
-
SỰ GIỚI HẠN - Nghĩa Trong Tiếng Tiếng Anh - Từ điển